apprêteur

Học thuật
Thân thiện
apprêteur

L'apprêteur prépare le tissu pour la couture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ trau, thợ hồ: Người thợ chuyên thực hiện công việc "apprêter" (trau, hồ) trong các ngành công nghiệp như dệt may, thuộc da hoặc sản xuất giấy, để làm cho vải, da hoặc giấy cứng hơn, bóng hơn hoặc những đặc tính mong muốn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apprêteur a vérifié la qualité du tissu après le traitement. (Người thợ trau đã kiểm tra chất lượng vải sau khi xử lý.)
    • Dans cette tannerie, un apprêteur expérimenté est très recherché. (Trong xưởng thuộc da này, một thợ hồ lành nghề rất được săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apprêteur en textile": thợ trau (hồ) trong ngành dệt.

    • Il est devenu apprêteur en textile après sa formation. (Anh ấy đã trở thành thợ trau trong ngành dệt sau khóa đào tạo.)
  • "Atelier de l'apprêteur": phân xưởng của thợ trau/hồ.

    • Les peaux brutes sont envoyées à l'atelier de l'apprêteur. (Những tấm da thô được gửi đến phân xưởng của thợ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprêter (động từ): trau, hồ, hoàn thiện (một vật liệu).

    • Il faut apprêter cette étoffe pour qu'elle soit plus rigide. (Cần phải hồ tấm vải này để cứng hơn.)
  • Apprêt (danh từ giống đực): sự trau, sự hồ; lớp hồ; công đoạn hoàn thiện.

    • L'apprêt donne au cuir son aspect final. (Công đoạn hoàn thiện mang lại cho da vẻ ngoài cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Finisseur (danh từ giống đực): thợ hoàn thiện (trong các ngành công nghiệp tương tự).
  • Préparateur (danh từ giống đực): người chuẩn bị, thợ sửa soạn (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số bối cảnh tương tự).
apprêteur

L'apprêteur prépare le tissu pour la couture.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ trau, thợ hồ