moniteur

Học thuật
Thân thiện
moniteur

Le moniteur montre aux enfants comment faire du vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huấn luyện viên, người hướng dẫn (thể thao, hoạt động ngoài trời): "moniteur" chỉ người chuyên môn để dạy, hướng dẫn giám sát một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí, thường trong các trại hè, câu lạc bộ hoặc trường học.
    • Giáo viên, người hướng dẫn (một số môn học cụ thể): Từ này cũng được dùng để chỉ người dạy các môn thực hành hoặc kỹ năng đặc thù, như lái xe, bơi lội, hoặc các môn nghệ thuật.
    • (Từ ) Người cố vấn, người chỉ dẫn: Trong ngữ cảnh hoặc văn chương, "moniteur" có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ người đưa ra lời khuyên, hướng dẫn đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le moniteur de ski apprend aux enfants à faire du chasse-neige. (Người hướng dẫn trượt tuyết dạy bọn trẻ cách trượt hình chữ V.)
    • Pour obtenir ton permis, tu dois suivre des leçons avec un moniteur d'auto-école. (Để lấy bằng lái xe, em phải học các buổi học với một giáo viên dạy lái xe.)
    • Dans cette tradition, l'aîné est le moniteur des plus jeunes. (Trong truyền thống này, người anh cảngười chỉ dẫn cho những đứa trẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moniteur de plongée": huấn luyện viên lặn biển.

    • Le moniteur de plongée vérifie toujours l'équipement avant l'immersion. (Huấn luyện viên lặn biển luôn kiểm tra thiết bị trước khi lặn.)
  • "moniteur éducateur": giáo viên/người giáo dục đặc biệt (một nghề trong lĩnh vực xã hộiPháp, làm việc với thanh thiếu niên gặp khó khăn).

    • Il travaille comme moniteur éducateur dans un foyer pour adolescents. (Anh ấy làm giáo viên giáo dục đặc biệt tại một mái ấm cho thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitrice (danh từ giống cái): nữ huấn luyện viên, nữ hướng dẫn viên.

    • La monitrice d'équitation est très patiente. (Nữ huấn luyện viên cưỡi ngựa rất kiên nhẫn.)
  • Encadrement (danh từ giống đực): sự hướng dẫn, sự giám sát (chỉ hoạt động hoặc đội ngũ hướng dẫn).

    • L'encadrement des stagiaires est assuré par des professionnels. (Việc hướng dẫn thực tập sinh được đảm bảo bởi các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructeur: người hướng dẫn, huấn luyện viên (thường nhấn mạnh vào việc giảng dạy kỹ thuật).
  • Éducateur: nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục (nghĩa rộng chuyên nghiệp hơn).
  • Guide: người hướng dẫn, hướng đạo (thường cho các chuyến tham quan, khám phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moniteur")

moniteur

Le moniteur montre aux enfants comment faire du vélo.

danh từ
  1. thầy thể dục thể thao, thầy dạy (một số môn khác)
    • Moniteur d'éducation physique
      thầy thể dục
  2. (từ , nghĩa ) người hướng dẫn, người cố vấn