moniteur

danh từ
  1. thầy thể dục thể thao, thầy dạy (một số môn khác)
    • Moniteur d'éducation physique
      thầy thể dục
  2. (từ , nghĩa ) người hướng dẫn, người cố vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "moniteur"

moniteur
Le moniteur montre aux enfants comment faire du vélo.