wackily
Định nghĩa
Trạng từ: wackily có nghĩa là một cách kỳ quặc, điên rồ một cách hài hước hoặc lập dị. Từ này mô tả hành động hoặc hành vi diễn ra theo kiểu khác thường, ngốc nghếch hoặc mất kiểm soát nhưng thường mang tính giải trí, không nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Người hài kịch nhảy múa một cách kỳ quặc trên sân khấu, khiến mọi người cười.)
- (Cô ấy sơn tường một cách điên rồ với những màu sáng lòe loẹt không ăn nhập.)
- (Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách lập dị, khiến ban giám khảo bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để nhấn mạnh tính chất hài hước hoặc phi lý của một hành động, không mang nghĩa tiêu cực hay chỉ trích.
- The children wackily imitated their favorite cartoon characters. (Bọn trẻ bắt chước nhân vật hoạt hình yêu thích một cách ngộ nghĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wacky (tính từ): kỳ quặc, lập dị.
- He has a wacky sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
- Wackiness (danh từ): sự kỳ quặc, tính lập dị.
- The wackiness of the show attracted a loyal audience. (Sự kỳ quặc của chương trình đã thu hút khán giả trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Dottily (trạng từ): một cách điên rồ, lẩm cẩm (thường dùng cho người già).
- The old lady is beginning to behave quite dottily. (Bà già ấy bắt đầu cư xử khá lẩm cẩm.)
- Zanily (trạng từ): một cách hài hước điên rồ, ngốc nghếch.
- He zanily juggled the items while telling jokes. (Anh ấy tung hứng các vật dụng một cách hài hước điên rồ trong khi kể chuyện cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến . Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "act wackily" (hành động kỳ quặc) hoặc "behave wackily" (cư xử lập dị).
Thành ngữ liên quan
- To go wacky: trở nên kỳ quặc, mất kiểm soát.
- The party went wacky after midnight. (Bữa tiệc trở nên kỳ quặc sau nửa đêm.)