aral sea

aral sea

The Aral Sea is shown on a colorful map of Central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Aral: Một hồ nước mặn nằmphía đông của Biển Caspi, giữa hai quốc gia Kazakhstan Uzbekistan. Trước đây một trong những hồ lớn nhất thế giới, nhưng đã bị thu hẹp nghiêm trọng do các hoạt động thủy lợi.

dụ sử dụng
  • (Biển Aral từng hồ lớn thứ trên thế giới.)
  • (Sự khô cạn của Biển Aral đã gây ra một thảm họa môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Aral Sea crisis": cuộc khủng hoảng Biển Aral, chỉ sự suy thoái sinh thái kinh tế do hồ bị thu hẹp.

    • The Aral Sea crisis is a stark example of human impact on the environment. (Cuộc khủng hoảng Biển Aral một dụ điển hình về tác động của con người lên môi trường.)
  • "Aral Sea basin": lưu vực Biển Aral, khu vực địa xung quanh hồ.

    • The Aral Sea basin is home to millions of people. (Lưu vực Biển Aral nơi sinh sống của hàng triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Aral (adj): thuộc về Biển Aral.
    • Aral region (khu vực Aral) thường được dùng để chỉ vùng đất xung quanh hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước mặn: Biển Aral thực chất một hồ nước mặn, nhưng thường được gọi là "biển" do kích thước lớn.
  • Biển nội địa: Một thuật ngữ địa chỉ vùng nước lớn nằm trong lục địa.
Các cụm từ liên quan
  • Aral Sea desiccation: sự khô cạn của Biển Aral, một quá trình môi trường nổi tiếng.
    • The Aral Sea desiccation is one of the worst man-made ecological disasters. (Sự khô cạn của Biển Aral một trong những thảm họa sinh thái do con người gây ra tồi tệ nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Aral Sea syndrome": hội chứng Biển Aral, ám chỉ tình trạng suy thoái môi trường do khai thác tài nguyên quá mức.
    • Many regions are now facing the Aral Sea syndrome due to over-irrigation. (Nhiều khu vực hiện đang đối mặt với hội chứng Biển Aral do tưới tiêu quá mức.)