arawn

arawn

Arawn rides his spectral horse through the misty woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Arawn: Trong thần thoại Celtic, Arawn vị thần cai quản Annwfn, thế giới bên kia hoặc vùng đất của các nàng tiên. Đây một nhân vật thần thoại quan trọng, thường được miêu tả một vị vua uy nghiêm bí ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Celtic mythology, Arawn is the lord of the underworld. (Trong thần thoại Celtic, Arawn chúa tể của thế giới ngầm.)
    • The legends say that Arawn ruled over Annwfn with great wisdom. (Các truyền thuyết kể rằng Arawn đã cai trị Annwfn với trí tuệ vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arawn's realm": vương quốc của Arawn, tức là Annwfn.
    • The heroes ventured into Arawn's realm to seek eternal peace. (Các anh hùng đã mạo hiểm vào vương quốc của Arawn để tìm kiếm sự bình yên vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Annwfn (n): thế giới bên kia trong thần thoại Celtic, nơi Arawn cai trị.
    • Annwfn is often described as a land of beauty and mystery. (Annwfn thường được miêu tả một vùng đất của vẻ đẹp sự huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị thần cai quản thế giới ngầm: trong bối cảnh thần thoại Celtic, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với Hades trong thần thoại Hy Lạp ( không hoàn toàn giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Arawn" đây danh từ riêng chỉ nhân vật thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "To meet Arawn": một cách nói ẩn dụ trong văn học để chỉ cái chết hoặc hành trình đến thế giới bên kia.
    • In the poem, the hero's journey ended when he met Arawn. (Trong bài thơ, hành trình của người anh hùng kết thúc khi anh ta gặp Arawn.)