aaron
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aaron (Cựu Ước): Anh trai của Môi-se và là thầy tế lễ thượng phẩm đầu tiên của dân Y-sơ-ra-ên. Ông được biết đến vì đã tạo ra con bò vàng khi dân chúng thờ lạy nó. - Aaron (thể thao): Cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ, người đã đánh nhiều home run hơn Babe Ruth (sinh năm 1934).
Ví dụ sử dụng
Trong Kinh Thánh:
- Aaron was chosen by God to be the first high priest. (Aaron được Chúa chọn làm thầy tế lễ thượng phẩm đầu tiên.)
- The golden calf was made by Aaron while Moses was on Mount Sinai. (Con bò vàng được Aaron tạo ra khi Môi-se ở trên núi Si-nai.)
Trong thể thao:
- Hank Aaron broke Babe Ruth's home run record in 1974. (Hank Aaron đã phá kỷ lục home run của Babe Ruth vào năm 1974.)
- Aaron was inducted into the Baseball Hall of Fame. (Aaron được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aaron's beard": Một loài cây mọng nước (tên khoa học: Cotyledon orbiculata), thường được trồng làm cảnh.
- The gardener planted Aaron's beard along the garden path. (Người làm vườn đã trồng cây Aaron's beard dọc theo lối đi trong vườn.)
"Aaron's rod": Một loài cây có hoa (tên khoa học: Verbascum thapsus), hoặc trong văn học, ám chỉ quyền năng của thầy tế lễ.
- Aaron's rod blossomed as a sign of divine approval. (Cây gậy của Aaron đã nở hoa như một dấu hiệu của sự chấp thuận thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Aaronite (danh từ): Người thuộc dòng dõi Aaron, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo Do Thái.
- The Aaronites served as priests in the Temple of Jerusalem. (Người Aaronite phục vụ như các thầy tế lễ trong Đền thờ Giê-ru-sa-lem.)
Từ đồng nghĩa
- High priest (thầy tế lễ thượng phẩm): Dùng để chỉ Aaron trong bối cảnh Kinh Thánh.
- Home run king (vua home run): Dùng để chỉ Hank Aaron trong bối cảnh thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Aaron".
Thành ngữ liên quan
- "To be an Aaron": (không phổ biến) Được dùng để chỉ một người có vai trò hỗ trợ hoặc thay mặt cho một nhà lãnh đạo, tương tự như vai trò của Aaron đối với Môi-se.
- In the project, she acted as an Aaron to the team leader. (Trong dự án, cô ấy đóng vai trò như một Aaron hỗ trợ cho trưởng nhóm.)