absolute

/'æbsəlu:t/
tính từ
  1. tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
    • absolute confidence in the Party's leadership
      sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
    • absolute music
      âm nhạc thuần tuý
    • absolute alcohol
      rượu nguyên chất
  2. chuyên chế, độc đoán
    • absolute monarchy
      nền quân chủ chuyên chế
  3. xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
    • absolute evidence
      chứng cớ xác thực
  4. điều kiện
    • an absolute promise
      lời hứađiều kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "absolute"

Từ có nhắc đến "absolute"

absolute
The monarch issued an absolute decree to his subjects.