dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
area
Words Mentioning "area"
đặc sản
băng giá
bản lề
bán sơn địa
bao quát
bề mặt
biên cương
biên khu
bồi
bưng biền
cấm địa
canh tác
ca trù
cấu tạo
Chăm
chiếm
chiếm cứ
chiến sự
chốn
chớp
chung quanh
chu vi
chuyên môn hoá
chuyển động
diện
diện tích
duyên giang
gieo trồng
Hà Nội
Hà Tĩnh
Hoa
Hoà Bình
hoang dã
hùng cứ
địa đầu
địa bàn
địa các
địa phương
kẻ chợ
khu
khu vực
mạn
Mường
nam bộ
nạn dân
ối
đói kém
phát rẫy
rẻo cao
rượu cần
sơn cước
sơn dã
sơn khê
sơn lâm
Tây Bắc
Việt
vùng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...