arenga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi cây cọ: "arenga" là một danh từ chỉ một chi (genus) cây cọ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và Malaysia. Cây cọ thuộc chi này thường có thân cao, lá to và quả mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arenga palm is known for its strong fibers. (Cây cọ arenga được biết đến với các sợi dai.)
- Arenga species are commonly found in tropical rainforests. (Các loài cọ arenga thường được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arenga pinnata": tên khoa học của một loài cọ cụ thể (còn gọi là cây cọ đường), được trồng để lấy nhựa làm đường hoặc rượu.
- Arenga pinnata is widely cultivated in Indonesia for its sap. (Cây cọ Arenga pinnata được trồng rộng rãi ở Indonesia để lấy nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arenga palm (danh từ): cây cọ arenga (cụm từ chỉ chung các cây thuộc chi này).
- The arenga palm produces edible fruits. (Cây cọ arenga cho quả ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar palm: cây cọ đường (tên gọi thông thường của một số loài trong chi Arenga, như Arenga pinnata).
- Gomuti palm: cây cọ gomuti (tên gọi khác của Arenga pinnata).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì "arenga" là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arenga".