arere
Định nghĩa
Danh từ: - Cây arere: Một loại cây lớn ở Tây Phi, có lá lớn hình chân vịt, chùm hoa xim ở nách lá gồm những hoa nhỏ màu trắng, và hạt có một cánh; gỗ của nó mềm, từ màu trắng đến vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây arere có nguồn gốc từ Tây Phi và cho ra loại gỗ có giá trị.)
- (Gỗ từ cây arere thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất nhờ kết cấu mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arere wood": gỗ cây arere, thường được nhắc đến trong ngành lâm nghiệp hoặc thương mại gỗ.
- The arere wood is known for its pale yellow color and workability. (Gỗ arere được biết đến với màu vàng nhạt và tính dễ gia công.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Triplochiton scleroxylon: tên khoa học của cây arere (thường được gọi là obeche hoặc samba trong tiếng Anh).
- Obeche: tên thương mại phổ biến cho gỗ của cây arere.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.