aurora
/ɔ:'rɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cực quang: Hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, thường xuất hiện ở các vùng cực, do sự tương tác của các hạt mang điện từ mặt trời với từ trường của Trái Đất.
- Ánh sáng ban mai, ánh hồng lúc bình minh: Ánh sáng rạng đông trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.
- (Thần thoại La Mã) Nữ thần Bình minh: Tên của vị nữ thần tượng trưng cho bình minh trong thần thoại La Mã, tương đương với nữ thần Eos của Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We traveled to Norway to see the aurora. (Chúng tôi đã du lịch đến Na Uy để ngắm cực quang.)
- The sky was painted with a beautiful pink aurora before sunrise. (Bầu trời được tô điểm bởi ánh hồng bình minh tuyệt đẹp trước khi mặt trời mọc.)
- In Roman myths, Aurora announces the arrival of the sun. (Trong thần thoại La Mã, nữ thần Aurora báo hiệu sự xuất hiện của mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aurora borealis": Bắc cực quang, hiện tượng cực quang xuất hiện ở vùng gần Bắc Cực.
- The aurora borealis is also called the Northern Lights. (Aurora borealis còn được gọi là Ánh sáng Phương Bắc.)
"aurora australis": Nam cực quang, hiện tượng cực quang xuất hiện ở vùng gần Nam Cực.
- Fewer people get to see the aurora australis because it occurs over remote areas. (Ít người có cơ hội nhìn thấy nam cực quang vì nó xuất hiện ở những khu vực xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Auroral (tính từ): thuộc về cực quang hoặc bình minh.
- The auroral display was spectacular last night. (Màn trình diễn cực quang tối qua thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Polar lights: cực quang.
- Dawn: bình minh, rạng đông (nghĩa ánh sáng ban mai).
- Daybreak: tảng sáng (nghĩa ánh sáng ban mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- Aurora nữ thần Rạng đông
- ánh hồng lúc bình minh, ánh ban mai (trên bầu trời)
- cực quang
- aurora borealisbắc cực quang
- aurora australisnam cực quang