arguable

Adjective
  1. có thể bàn cãi, tranh luận, đáng để tranh luận
  2. có thể được xác minh, chứng minh bằnglẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arguable"

arguable
It is arguable whether the new policy will be effective.