arguable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bàn cãi, tranh luận; đáng để tranh luận: Dùng để mô tả một quan điểm, tuyên bố hoặc kết luận có thể bị nghi ngờ hoặc không hoàn toàn chắc chắn, và do đó có thể được thảo luận hoặc tranh cãi một cách hợp lý.
- Có thể được xác minh, chứng minh bằng lý lẽ: Dùng để mô tả một điều gì đó có thể được bảo vệ hoặc chứng minh là đúng thông qua các lập luận logic và bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Whether this is the best method is arguable. (Việc đây có phải là phương pháp tốt nhất hay không là điều có thể bàn cãi.)
- It is arguable that the policy has done more harm than good. (Có thể lập luận rằng chính sách đã gây hại nhiều hơn là có lợi.)
- He presented an arguable case for increasing the budget. (Anh ấy đã trình bày một trường hợp có thể chứng minh được cho việc tăng ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arguably" (Trạng từ): Có thể tranh luận được, được nhiều người cho là.
- He is arguably the greatest footballer of his generation. (Anh ấy có thể được cho là cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất của thế hệ mình.)
- "It is arguable that...": Có thể lập luận rằng... (thường dùng để đưa ra một quan điểm mà người nói cho là hợp lý nhưng có thể gây tranh cãi).
- It is arguable that the economic benefits outweigh the environmental costs. (Có thể lập luận rằng lợi ích kinh tế lớn hơn chi phí môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Argue (Động từ): Tranh luận, tranh cãi, lập luận.
- They argue about politics all the time. (Họ tranh luận về chính trị suốt.)
- Argument (Danh từ): Cuộc tranh cãi; lý lẽ, luận điểm.
- She presented a strong argument. (Cô ấy đã đưa ra một luận điểm mạnh mẽ.)
- Arguably (Trạng từ): Như đã nêu ở trên.
Từ đồng nghĩa
- Debatable: Có thể tranh luận, còn bàn cãi.
- Moot: Còn tranh cãi, chưa ngã ngũ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật).
- Questionable: Đáng nghi, có vấn đề.
- Controversial: Gây tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Indisputable: Không thể tranh cãi, hiển nhiên.
- Inarguable: Không thể bàn cãi.
- Certain: Chắc chắn.
- Unquestionable: Không thể nghi ngờ.
Adjective
- có thể bàn cãi, tranh luận, đáng để tranh luận
- có thể được xác minh, chứng minh bằng lí lẽ