arizona

arizona

A family visits the Grand Canyon in Arizona.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu bang Arizona: Một tiểu bang nằmphía tây nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với Hẻm núi Lớn (Grand Canyon) khí hậu sa mạc khô nóng.
    • Tên gọi địa danh: "Arizona" cũng có thể được dùng để chỉ vùng đất hoặc khu vực thuộc tiểu bang này, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Arizona is known for its stunning desert landscapes and the Grand Canyon. (Arizona nổi tiếng với cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp Hẻm núi Lớn.)
    • We visited Arizona last summer and explored the Saguaro National Park. (Chúng tôi đã đến thăm Arizona vào mùa năm ngoái khám phá Vườn quốc gia Saguaro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arizona" trong văn hóa đại chúng: Tiểu bang Arizona thường xuất hiện trong các bộ phim miền Tây, tiểu thuyết, bài hát, tượng trưng cho vùng đất hoang phiêu lưu.

    • The movie "Arizona Dream" uses the state as a backdrop for surreal storytelling. (Bộ phim "Arizona Dream" sử dụng tiểu bang này làm bối cảnh cho lối kể chuyện siêu thực.)
  • "Arizona" trong địa : Tên gọi này cũng xuất hiện trong các thuật ngữ địa như "Arizona desert" (sa mạc Arizona) hoặc "Arizona time zone" (múi giờ Arizona, không tuân theo giờ mùa ).

    • The Arizona desert is home to unique wildlife like the Gila monster. (Sa mạc Arizona nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo như thằn lằn Gila.)
Biến thể từ gần giống
  • Arizonan (danh từ, tính từ): người dân Arizona hoặc thuộc về Arizona.

    • She is a proud Arizonan, born and raised in Phoenix. ( ấy một người Arizonan tự hào, sinh ra lớn lênPhoenix.)
  • Arizona-like (tính từ): giống như Arizona, thường dùng để mô tả khí hậu hoặc cảnh quan tương tự.

    • The landscape had an Arizona-like dryness, with cacti scattered across the terrain. (Cảnh quan độ khô giống Arizona, với những cây xương rồng rải rác trên địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • The Grand Canyon State: biệt danh chính thức của Arizona, nhấn mạnh đến Hẻm núi Lớn.
  • Southwestern state: tiểu bang phía tây nam (dùng để chỉ Arizona trong ngữ cảnh địa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Arizona".
Thành ngữ liên quan
  • "As hot as Arizona": rất nóng, thường dùng để so sánh với khí hậu sa mạc của Arizona.

    • This summer has been as hot as Arizona, even here in the north. (Mùa này nóng như Arizona, ngay cảđây miền bắc.)
  • "Arizona time": ám chỉ múi giờ đặc biệt của Arizona (không chuyển sang giờ mùa ), đôi khi dùng để nói về sự chậm trễ hoặc khác biệt về thời gian.

    • We’re on Arizona time, so our meeting starts an hour later than yours. (Chúng tôi theo giờ Arizona, nên cuộc họp của chúng tôi bắt đầu muộn hơn của bạn một giờ.)