armeria

armeria

Armeria plants bloom with pink flowers in the rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Armeria một chi thực vật hoa trong họ Plumbaginaceae, bao gồm các loài cây bụi hoặc thân thảo, thường xanh, mọc thấp sống lâu năm.

dụ sử dụng
  • (Cây armeria thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong các khu vườn ven biển.)
  • (Armeria maritima, thường được gọi là hoa cỏ biển, một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Armeria trong phân loại học: Chi này thuộc họ Plumbaginaceae khoảng 80-100 loài.

    • Taxonomists classify armeria based on its unique flower structure. (Các nhà phân loại học xếp armeria dựa trên cấu trúc hoa độc đáo của .)
  • Armeria trong làm vườn: Thường được trồng để chịu mặn gió biển.

    • Gardeners use armeria to prevent soil erosion in sandy areas. (Người làm vườn sử dụng armeria để ngăn xói mòn đấtcác khu vực cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Armeria maritima: Loài phổ biến nhất, còn gọi là hoa cỏ biển.
  • Armeria pseudarmeria: Một loài lai tạo phổ biến trong vườn.
  • Armeria alliacea: Loài mùi tỏi khi bị nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
  • Sea thrift: Tên thông thường của .
  • Sea pink: Tên gọi khác do hoa màu hồng của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến armeria đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến armeria.