warmer
/'wɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ làm ấm, thiết bị sưởi ấm: Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để tăng nhiệt độ, làm cho không khí, một không gian hoặc một vật trở nên ấm hơn.
- Lồng ấp: Một thiết bị đặc biệt dùng để giữ ấm, thường cho trẻ sơ sinh hoặc trong các thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I turned on the electric warmer because the room was cold. (Tôi bật chiếc máy sưởi điện lên vì căn phòng quá lạnh.)
- The baby was placed in a warmer after birth. (Em bé được đặt vào lồng ấp sau khi sinh.)
- She used a plate warmer to keep the food hot. (Cô ấy dùng máy hâm đĩa để giữ cho thức ăn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bench warmer": (thể thao, thông tục) một cầu thủ ngồi dự bị, ít khi được ra sân.
- He's been a bench warmer for most of the season. (Anh ấy đã là cầu thủ dự bị trong phần lớn mùa giải.)
- "A heart-warmer": một câu chuyện, hành động hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy ấm lòng và hạnh phúc.
- The reunion of the lost dog with its owner was a real heart-warmer. (Cuộc đoàn tụ của chú chó lạc với chủ nhân là một câu chuyện thực sự ấm lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Warm (động từ): làm ấm, hâm nóng.
- Warm the soup before serving. (Hãy hâm nóng súp trước khi dùng.)
- Warming (danh từ): sự ấm lên, sự sưởi ấm.
- Global warming is a serious issue. (Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Warmer có thể kết hợp để tạo thành các danh từ ghép chỉ thiết bị cụ thể:
- Hand warmer: túi/túi sưởi tay.
- Foot warmer: túi sưởi chân.
- Space warmer: máy sưởi không gian.
Từ đồng nghĩa
- Heater: máy sưởi, lò sưởi.
- Incubator: lồng ấp (nghĩa chuyên môn, thường dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "warmer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "warmer")
danh từ
- lồng ấp