armoire

armoire

A family stores their winter coats in the large wooden armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ quần áo lớn (thường hai cánh): "armoire" một loại tủ đứng, thường được làm bằng gỗ, kích thước lớn hai cánh cửa, dùng để đựng quần áo, đồ vải hoặc các vật dụng cá nhân khác. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ tủ đựng khí.
    • Tủ trang trí nội thất: Trong thiết kế nội thất, "armoire" thường mang phong cách cổ điển hoặc sang trọng, có thể được chạm khắc tinh xảo dùng làm điểm nhấn trong phòng ngủ hoặc phòng khách.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc tủ quần áo bằng gỗ đẹp cho phòng ngủ của mình.)
  • (Chiếc tủ cổhành lang ban đầu được dùng để đựng khí.)
  • (Anh ấy xếp những bộ vest gọn gàng bên trong tủ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armoire à glace": tủ quần áo gương (thường dùng trong tiếng Pháp, nhưng cũng được dùng trong tiếng Anh để chỉ loại tủ này).

    • The armoire à glace reflected the entire room. (Chiếc tủ gương phản chiếu toàn bộ căn phòng.)
  • "armoire as a decorative piece": tủ quần áo được dùng như một món đồ trang trí.

    • In modern homes, an armoire can serve both as storage and a decorative piece. (Trong những ngôi nhà hiện đại, tủ quần áo có thể vừa dùng để cất trữ vừa làm đồ trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Armoire (từ mượn tiếng Pháp): từ này không biến thể trong tiếng Anh, nhưng thường được dùng nguyên dạng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
  • Wardrobe (tủ quần áo): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ tủ quần áo đơn giản, không nhất thiết phải lớn hoặc sang trọng như armoire.
  • Cabinet (tủ, tủ đựng đồ): từ này phạm vi rộng hơn, có thể chỉ tủ nhỏ hơn hoặc tủ đựng tài liệu, đồ đạc.
Từ đồng nghĩa
  • Wardrobe: tủ quần áo (thông dụng nhất).
  • Closet: tủ âm tường hoặc tủ đựng quần áo (thường nhỏ hơn gắn liền với tường).
  • Chifforobe: tủ kết hợp giữa tủ quần áo tủ ngăn kéo (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "armoire" danh từ, không động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như:
    • to store in an armoire (cất trữ trong tủ)
    • to place inside an armoire (đặt vào trong tủ)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "armoire" từ chuyên ngành nội thất, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.