armorier

Học thuật
Thân thiện
armorier

L'armorier peint un blason sur un bouclier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ quốc huy (lên cái gì): Hành động trang trí hoặc khắc họa huy hiệu, quốc huy lên một bề mặt hoặc vật thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a fait armorier son bouclier. (Nhà vua đã cho vẽ quốc huy lên khiên của mình.)
    • Ils ont décidé d'armorier la porte principale du château. (Họ đã quyết định vẽ quốc huy lên cửa chính của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armorier un document officiel": Vẽ quốc huy lên một tài liệu chính thức.
    • Au Moyen Âge, on armorait souvent les parchemins importants. (Vào thời Trung Cổ, người ta thường vẽ quốc huy lên những cuộn giấy da quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Armoiries (danh từ giống cái, số nhiều): Quốc huy, huy hiệu.

    • Les armoiries de la ville sont très anciennes. (Quốc huy của thành phố rất cổ xưa.)
  • Armorial (danh từ giống đực): Sách, tập hợp về quốc huy.

    • Il consulte un armorial pour identifier ces symboles. (Anh ấy tra cứu một cuốn sách về quốc huy để nhận diện những biểu tượng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Blasonner: Vẽ, mô tả hoặc trang trí bằng huy hiệu (gần nghĩa với "armorier").
  • Orner d'armoiries: Trang trí bằng quốc huy.
Lưu ý
  • Từ "armorier" là một động từ khá chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique) hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử, trang trọng liên quan đến quý tộc, hoàng gia hoặc các tổ chức huy hiệu.
armorier

L'armorier peint un blason sur un bouclier.

ngoại động từ
  1. vẽ quốc huy (lên cái gì)