armoire

Học thuật
Thân thiện
armoire

Elle range ses vêtements dans l'armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tủ: Một đồ đạc lớn, thường cao cánh cửa, dùng để cất giữ quần áo, đồ dùng hoặc các vật phẩm khác. Từ này thường chỉ loại tủ đứng truyền thống, chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons acheté une grande armoire pour la chambre. (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ lớn cho phòng ngủ.)
    • Elle range ses vêtements dans l'armoire. ( ấy cất quần áo vào trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armoire à glace": (nghĩa đen: tủ gương) Một cách nói thông tục để chỉ một người đàn ông to lớn, vạm vỡ bắp.
    • Ce garde du corps est une vraie armoire à glace. (Người vệ sĩ này đúngmột "tủ lạnh gương" / một người cực kỳ to khỏe.)
Biến thể từ liên quan
  • Armoire à linge (cụm danh từ): Tủ quần áo.
  • Armoire vitrée (cụm danh từ): Tủ cửa kính, tủ trưng bày.
  • Armoire frigorifique (cụm danh từ): Tủ lạnh, tủ đông (công nghiệp hoặc cỡ lớn).
  • Armoire à pharmacie / Armoire de toilette (cụm danh từ): Tủ thuốc, tủ đựng đồ vệ sinh cá nhân (thường gắn tường trong nhà tắm).
Từ đồng nghĩa
  • Placard (danh từ giống đực): Tủ âm tường, tủ cửa.
  • Garde-robe (danh từ giống cái): Tủ quần áo, tủ treo đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme une armoire: (nghĩa đen: chắc như một cái tủ) Cực kỳ khỏe mạnh vững chãi.
    • Après des années de travail physique, il est solide comme une armoire. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy chắc khỏe như một cái tủ.)
armoire

Elle range ses vêtements dans l'armoire.

danh từ giống cái
  1. tủ
    • Armoire à linge
      tủ quần áo
    • Armoire vitrée
      tủ lồng kính
    • Armoire frigorifique
      tủ ướp lạnh
    • Armoire à pharmacie, armoire de toilette
      tủ nhỏ gắn cố định vào tường