armoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tủ: Một đồ đạc lớn, thường cao và có cánh cửa, dùng để cất giữ quần áo, đồ dùng hoặc các vật phẩm khác. Từ này thường chỉ loại tủ đứng truyền thống, chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons acheté une grande armoire pour la chambre. (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ lớn cho phòng ngủ.)
- Elle range ses vêtements dans l'armoire. (Cô ấy cất quần áo vào trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armoire à glace": (nghĩa đen: tủ có gương) Một cách nói thông tục để chỉ một người đàn ông to lớn, vạm vỡ và cơ bắp.
- Ce garde du corps est une vraie armoire à glace. (Người vệ sĩ này đúng là một "tủ lạnh có gương" / một người cực kỳ to khỏe.)
Biến thể và từ liên quan
- Armoire à linge (cụm danh từ): Tủ quần áo.
- Armoire vitrée (cụm danh từ): Tủ có cửa kính, tủ trưng bày.
- Armoire frigorifique (cụm danh từ): Tủ lạnh, tủ đông (công nghiệp hoặc cỡ lớn).
- Armoire à pharmacie / Armoire de toilette (cụm danh từ): Tủ thuốc, tủ đựng đồ vệ sinh cá nhân (thường gắn tường trong nhà tắm).
Từ đồng nghĩa
- Placard (danh từ giống đực): Tủ âm tường, tủ có cửa.
- Garde-robe (danh từ giống cái): Tủ quần áo, tủ treo đồ.
Thành ngữ liên quan
- Être solide comme une armoire: (nghĩa đen: chắc như một cái tủ) Cực kỳ khỏe mạnh và vững chãi.
- Après des années de travail physique, il est solide comme une armoire. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy chắc khỏe như một cái tủ.)
danh từ giống cái
- tủ
- Armoire à lingetủ quần áo
- Armoire vitréetủ có lồng kính
- Armoire frigorifiquetủ ướp lạnh
- Armoire à pharmacie, armoire de toilettetủ nhỏ gắn cố định vào tường