armure

Học thuật
Thân thiện
armure

Une chevalière porte une armure brillante dans un tournoi médiéval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ áo giáp: Trang phục bảo vệ bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, được các hiệp sĩ hoặc chiến binh mặc trong chiến đấu thời xưa.
    • Lớp vỏ bọc, lớp bảo vệ: Vật liệu hoặc cấu trúc cứng bao bọc bên ngoài để bảo vệ.
    • Phần cứng (trong sinh học): Các cấu trúc cứng như mai, vỏ, gai của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chevalier portait une lourde armure en acier. (Người hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp bằng thép nặng nề.)
    • L'armure du câble électrique le protège des dommages. (Lớp vỏ bọc của dây cáp điện bảo vệ khỏi bị hư hại.)
    • La tortue se retire dans son armure en cas de danger. (Con rùa rút vào trong mai của khi gặp nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'épreuve des balles comme une armure": Cứng chắc, kiên cố như áo giáp.
    • Sa détermination était à l'épreuve des balles comme une armure. (Sự quyết tâm của anh ấy kiên cố như một bộ áo giáp.)
  • "Revêtir une armure": Mang áo giáp; (nghĩa bóng) chuẩn bị tinh thần đối mặt với khó khăn.
    • Il a revêtir une armure psychologique pour affronter la critique. (Anh ấy phải trang bị cho mình một "bộ áo giáp" tâmđể đối mặt với chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Armurier (danh từ giống đực): Thợ làm hoặc sửa áo giáp, vũ khí; người buôn vũ khí.
  • Armurerie (danh từ giống cái): Xưởng chế tạo áo giáp, vũ khí; cửa hàng vũ khí.
  • Armure (trong ngành dệt): Chỉ kiểu dệt chéo của vải, tạo độ bền đặc trưng bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Cuirasse (danh từ giống cái): Áo giáp che ngực lưng.
  • Carapace (danh từ giống cái): Mai, vỏ cứng (của động vật); (nghĩa bóng) vỏ bọc, lớp phòng vệ tinh thần.
  • Protection (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, vật bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "armure")

Thành ngữ liên quan
  • "L'habit ne fait pas le moine" (Áo không làm nên thầy tu): Thành ngữ này nhắc đến việc đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, tương phản với hình ảnh bộ armure oai vệ bên ngoài có thể không phản ánh con người bên trong.
  • "Être blindé": (Nghĩa đen) được bọc thép; (nghĩa bóng, thông tục) rất giàu có, hoặc khả năng chịu đựng tốt. liên hệ với khái niệm bảo vệ của armure.
armure

Une chevalière porte une armure brillante dans un tournoi médiéval.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) lông nhím; mai rùa
  2. (điện học) vỏ bọc dây cáp
  3. (vậthọc) như armature 3
  4. (ngành dệt) kiểu chéo sợi
  5. (sử học) bộ áo giáp

Từ chứa "armure"