arpent

arpent

A farmer measures his field, which is one arpent in size.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo diện tích của Pháp: "arpent" một đơn vị đo diện tích truyền thống được sử dụngPháp một số khu vực thuộc địa của Pháp. Giá trị của tương đương khoảng 0,4 hecta (ha) hoặc xấp xỉ một mẫu Anh (acre), nhưng có thể thay đổi tùy theo vùng thời kỳ lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Mảnh đất được đo bằng arpent thay vì bằng mẫu Anh.)
  • (Ở thuộc địa Louisiana, arpent một đơn vị phổ biến dùng để khảo sát đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arpent de Paris": arpent Paris, một biến thể lịch sử của đơn vị này với giá trị chính xác hơn (khoảng 0,34 ha).
    • The old deed specified the size in arpents de Paris. (Văn tự ghi kích thước bằng arpent de Paris.)
  • "arpent de France": arpent Pháp, một biến thể khác thường được dùngcác vùng nông thôn.
    • Farmers in Quebec still refer to arpents de France in historical documents. (Nông dân ở Quebec vẫn nhắc đến arpent de France trong các tài liệu lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Arpenteur (danh từ): người đo đạc, chuyên viên đo đất.
    • The arpenteur was hired to survey the new property. (Người đo đạc được thuê để khảo sát khu đất mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẫu Anh (acre): đơn vị đo diện tích tương tự trong hệ thống Anh-Mỹ, nhưng không hoàn toàn tương đương.
  • Hecta (hectare): đơn vị đo diện tích phổ biến trong hệ mét, với 1 arpent ≈ 0,4 ha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "arpent" đây danh từ chỉ đơn vị đo lường lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Sous l'arpent" (tiếng Pháp, nghĩa đen: dưới arpent): một thành ngữ cổ chỉ việc đo đạc đất đai, nhưng không được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.