arpent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mẫu (đơn vị đo diện tích cũ): Một đơn vị đo diện tích đất đai trong hệ thống đo lường cũ của Pháp. Giá trị của một arpent có thể thay đổi tùy theo vùng, nhưng thường tương đương với khoảng từ 35 đến 50 a (a = 100 mét vuông).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette ferme s'étend sur vingt arpents. (Nông trại này trải rộng trên hai mươi mẫu đất.)
- L'arpent était une unité de mesure courante sous l'Ancien Régime. (Mẫu là một đơn vị đo lường phổ biến dưới thời Ancien Régime.)
- Il a hérité de quelques arpents de vigne en Bourgogne. (Anh ấy thừa kế vài mẫu nho ở vùng Bourgogne.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arpent de terre": mẫu đất.
- Les paysans cultivaient leur petit arpent de terre. (Những người nông dân canh tác mảnh đất nhỏ của họ.)
"arpent de bois": mẫu rừng/đất rừng.
- La famille possédait plusieurs arpents de bois. (Gia đình sở hữu nhiều mẫu đất rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Arpentage (danh từ giống đực): phép đo đạc ruộng đất, việc đo diện tích.
- L'arpentage de ce terrain a pris une journée. (Việc đo đạc mảnh đất này mất một ngày.)
Arpenter (động từ): đo đạc (đất đai); đi đi lại lại (một cách sốt ruột, dài dòng).
- Il arpente la pièce en attendant des nouvelles. (Anh ta đi đi lại lại trong phòng khi chờ đợi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure agraire (cụm danh từ): đơn vị đo đất đai.
- Unité de surface (cụm danh từ): đơn vị diện tích.
Lưu ý về từ vựng
- Từ ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về các tài liệu cổ, vì nó là một đơn vị đo lường cũ không còn thuộc hệ thống mét hiện đại.
- Giá trị chính xác của một thay đổi theo từng địa phương ở Pháp trước đây, điều này phản ánh sự đa dạng trong hệ thống đo lường cổ.
danh từ giống đực
- (khoa (đo lường), từ cũ nghĩa cũ) mẫu (bằng 35 - 50 a)