dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

arranger

Words Mentioning "arranger"

bài trí
bày
bày biện
biện liệu
bố trí
cấu tứ
dàn xếp
dẹp
dọn
dọn dẹp
êm
khuôn xếp
khu xử
liệu
lo liệu
quét dọn
sắp
sắp đặt
sắp xếp
sửa
sửa sang
thiết
thoả hiệp
thu vén
thu xếp
tiên liệu
tính liệu
tính toan
tinh tươm
trần thiết
trật tự
tu lí
vun vén
xếp đặt
xếp đặt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...