dọn

  1. ranger; arranger; préparer
  2. enlever; ôter; dégarnir
  3. servir
  4. qui se cuit mal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dọn"

dọn
Cô ấy dọn bát đĩa trên bàn ăn.