arrhes

Học thuật
Thân thiện
arrhes

Le client verse des arrhes pour réserver la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tiền đặt cọc: Một khoản tiền được trả trước để xác nhận đảm bảo một thỏa thuận, một lời hứa mua bán hoặc một đơn đặt hàng. Nếu người đặt cọc hủy bỏ thỏa thuận, họ có thể mất khoản tiền này. Ngược lại, nếu bên nhận cọc không thực hiện nghĩa vụ, họ thường phải hoàn trả gấp đôi số tiền đặt cọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Perdre ses arrhes. (Mất tiền cọc.)
    • Verser des arrhes pour assurer une commande. (Đặt tiền cọc để bảo đảm một đơn đặt hàng.)
    • Le vendeur a demandé des arrhes pour réserver la voiture. (Người bán yêu cầu tiền đặt cọc để giữ chỗ chiếc xe.)
    • Le contrat stipule que les arrhes ne sont pas remboursables. (Hợp đồng quy định rằng tiền đặt cọc không được hoàn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner des arrhes": Đặt cọc tiền.

    • Ils ont donné des arrhes pour le futur appartement. (Họ đã đặt cọc tiền cho căn hộ tương lai.)
  • "Considérer quelque chose comme des arrhes": Coi cái gì đó như tiền đặt cọc (nghĩa bóng, thể hiện sự cam kết ban đầu).

    • Sa bonne volonté est considérée comme des arrhes pour la collaboration future. (Thiện chí của anh ấy được coi như sự cam kết ban đầu cho việc hợp tác trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Acompte (danh từ giống đực): Tiền ứng trước, tiền tạm ứng (thườngmột phần của tổng số tiền phải trả, khác với mang tính chất phạt nếu hủy).
    • Payer un acompte de 30%. (Thanh toán trước 30%.)
  • Caution (danh từ giống cái): Tiền đặt cọc, tiền thế chân (thường để đảm bảo cho việc thuê mướn, sẽ được hoàn lại khi kết thúc hợp đồng nếu không hư hỏng).
    • La caution pour la location d'un appartement. (Tiền đặt cọc cho việc thuê một căn hộ.)
  • Dépôt de garantie (cụm danh từ): Ký quỹ, tiềnquỹ (tương tự ).
Từ đồng nghĩa
  • Gage (danh từ giống đực): Vật thế cọc, của đảm bảo.
  • Nantissement (danh từ giống đực): Sự thế nợ, vật thế chấp (thuật ngữ pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'arrhes').

Thành ngữ liên quan
  • "Être aux arrhes" (, ít dùng): Bị giam giữ, bị bắt giữ. (Lưu ý: Đâymột nghĩa cổ, khác biệt với nghĩa hiện đại phổ biến là "tiền đặt cọc").
  • "Les arrhes de la fortune" (nghĩa bóng, văn chương): Những dấu hiệu đầu tiên, những báo hiệu ban đầu của vận may.
arrhes

Le client verse des arrhes pour réserver la table.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. tiền đặt cọc
    • Perdre ses arrhes
      mất tiền cọc
    • Verser des arrhes pour assurer une commande
      đặt tiền cọc để bảo đảm một đơn đặt hàng
    • Are, art, hart

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arrhes"