hart

/hɑ:t/
danh từ giống cái
  1. lạt ( củi)
  2. (từ ; nghĩa ) dây treo cổ; tội treo cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hart"

hart
Une hart est posée sur le sol près d'un tas de bois.