hart
/hɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con hươu đực: Chỉ một con hươu đực trưởng thành, thường là hươu đỏ, có sừng phân nhánh (gạc).
- (Cổ ngữ) Bó củi: Một bó củi hoặc cành cây được buộc lại với nhau.
- (Cổ ngữ) Dây treo cổ; tội treo cổ: Dây thừng dùng để treo cổ hoặc hình phạt treo cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa chính: con hươu đực):
- Le brame du hart résonne dans la forêt à l'automne. (Tiếng gọi bạn của con hươu đực vang vọng trong rừng vào mùa thu.)
- Un vieux hart aux bois imposants surveillait la harde. (Một con hươu đực già với bộ gạc đồ sộ canh chừng đàn hươu.)
Danh từ giống đực (nghĩa cổ: bó củi):
- Il portait un hart de bois pour alimenter le feu. (Anh ta mang một bó củi để nhóm lửa.)
Danh từ giống đực (nghĩa cổ: dây treo cổ):
- Le condamné fut mené au gibet, le hart au cou. (Kẻ bị kết án bị dẫn đến giá treo cổ, với sợi dây thòng lọng quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être condamné au hart": (Cổ ngữ) Bị kết án tử hình bằng cách treo cổ.
- Sous l'Ancien Régime, certains voleurs étaient condamnés au hart. (Dưới thời Chế độ Cũ, một số tên trộm bị kết án treo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerf (danh từ giống đực): Con hươu đực (từ thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa chính của "hart").
- Fagot (danh từ giống đực): Bó củi (từ thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa "bó củi" của "hart").
- Corde (danh từ giống cái): Dây thừng (từ thông dụng, không mang nghĩa chuyên biệt "dây treo cổ").
Từ đồng nghĩa
- Pour le cerf: Cerf, dix-cors (chỉ hươu đực có mười nhánh gạc).
- Pour le fagot: Fagot, botte (bó).
- Pour la corde de pendaison: Corde, chanvre (dây gai).
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "hart" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn học, ngôn ngữ cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là khi nói đến săn bắn thời xưa hoặc các bản án thời trung cổ.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa chỉ "con hươu đực" gần như đã lỗi thời và được thay thế hoàn toàn bằng từ "cerf". Hai nghĩa còn lại ("bó củi", "dây treo cổ") cũng rất hiếm gặp.
danh từ giống cái
- lạt (bó củi)
- (từ cũ; nghĩa cũ) dây treo cổ; tội treo cổ