art
/ɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghệ thuật: Chỉ các hoạt động sáng tạo của con người nhằm thể hiện tư tưởng, cảm xúc, quan điểm thông qua các hình thức như hội họa, âm nhạc, văn học, điêu khắc, sân khấu, điện ảnh...
- Kỹ năng, tài năng, sự khéo léo: Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách điêu luyện, tinh tế, dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il étudie l'art à l'université. (Anh ấy học nghệ thuật ở trường đại học.)
- La peinture est une forme d'art. (Hội họa là một hình thức nghệ thuật.)
- Il a réparé la montre avec art. (Anh ấy sửa chiếc đồng hồ một cách tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'art pour l'art": Nghệ thuật vị nghệ thuật (quan điểm cho rằng giá trị của nghệ thuật nằm ở chính bản thân nó, không phục vụ mục đích đạo đức, chính trị hay thực dụng nào khác).
- "Faire quelque chose pour l'amour de l'art": Làm việc gì đó vì niềm yêu thích, để tiêu khiển (chứ không phải vì lợi ích vật chất).
- Il joue du piano uniquement pour l'amour de l'art. (Anh ấy chơi piano chỉ đơn thuần vì yêu thích nghệ thuật.)
Biến thể và từ liên quan
- Artistique (adj): thuộc về nghệ thuật.
- Une exposition artistique. (Một cuộc triển lãm nghệ thuật.)
- Artiste (n): nghệ sĩ.
- Un artiste peintre. (Một nghệ sĩ họa sĩ.)
- Artisanal (adj): thủ công.
- Un produit artisanal. (Một sản phẩm thủ công.)
Các lĩnh vực và cụm từ cố định
- Les beaux-arts: mỹ thuật (hội họa, điêu khắc, kiến trúc...).
- Les arts plastiques: nghệ thuật tạo hình.
- L'art culinaire: nghệ thuật ẩm thực, nấu ăn.
- L'art militaire: nghệ thuật quân sự.
- Les arts martiaux: võ thuật.
- Le septième art: nghệ thuật thứ bảy (điện ảnh).
- Le huitième art: nghệ thuật thứ tám (truyền hình).
- Le neuvième art: nghệ thuật thứ chín (truyện tranh).
Từ đồng nghĩa
- Habileté: sự khéo léo, tài năng (đối với nghĩa "kỹ năng").
- Savoir-faire: kỹ năng, tay nghề.
- Création: sự sáng tạo (đối với nghĩa "nghệ thuật").
Thành ngữ liên quan
- "La critique est aisée et l'art est difficile": Phê bình thì dễ, (làm) nghệ thuật mới khó.
- "C'est tout un art": Đó là cả một nghệ thuật (ý nói việc gì đó đòi hỏi nhiều kỹ năng, sự tinh tế).
danh từ giống đực
- nghệ thuật
- Art décoratifnghệ thuật trang trí
- Oeuvre d'arttác phẩm nghệ thuật
- L'art égyptiennghệ thuật Ai Cập
- Les arts plastiquesthuật tạo hình
- Les arts populairesnghệ thuật dân gian
- Le septième artchiếu bóng
- Le huitième arttruyền hình
- Le neuvième arttruyện tranh
- Faire qqch pour l'amour de l'artlàm việc gì để tiêu khiển (chứ không phải để trục lợi)
- L'art culinairenghệ thuật nấu ăn
- L'art militairenghệ thuật quân sự, binh pháp
- Le noble artquyền thuật
- Les arts martiauxvõ thuật
- Les beaux-artsmỹ nghệ
- "La mission de l'art n'est pas de copier la nature, mais de l'exprimer" (Balz.)sứ mệnh của nghệ thuật không phải là sao chép thiên nhiên, mà là biểu hiện thiên nhiên
- L'art pour l'artnghệ thuật vị nghệ thuật
- kỹ năng, tài
- Diriger avec artlãnh đạo một cách tài tình
- Are, arrhes, ars, hart
- "La critique est aisée et l'art est difficile" (Destouches)+ phê bình thì dễ, làm thì mới khó