ores
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Hiện nay, bây giờ: Từ "ores" là một phó từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó có nghĩa là "hiện nay" hoặc "bây giờ". Ngày nay, nó hầu như chỉ xuất hiện trong thành ngữ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (trong thành ngữ): (Ngay từ bây giờ, chúng ta có thể khẳng định dự án là một thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'ores et déjà": Đây là thành ngữ cố định duy nhất còn được sử dụng phổ biến chứa từ "ores". Nó có nghĩa là "ngay từ bây giờ", "ngay từ lúc này", dùng để nhấn mạnh một sự việc đã có thể khẳng định hoặc xảy ra trong hiện tại, trước một thời điểm được nói đến trong tương lai.
- D'ores et déjà, je vous remercie pour votre aide. (Ngay từ bây giờ, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Désormais (phó từ): Từ nay trở đi, kể từ bây giờ. Đây là từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa cũ của "ores" nhưng được dùng phổ biến hơn.
- Désormais, il habite à Paris. (Kể từ bây giờ, anh ấy sống ở Paris.)
- Actuellement (phó từ): Hiện tại, hiện nay.
- Il travaille actuellement sur un nouveau livre. (Hiện nay ông ấy đang làm việc cho một cuốn sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenant (phó từ): Bây giờ, hiện nay. (Từ thông dụng nhất).
- À présent (cụm phó từ): Hiện nay, lúc này.
Lưu ý
- Từ "ores" không còn được dùng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Việc sử dụng nó bị giới hạn hoàn toàn trong thành ngữ "d'ores et déjà".
- Không nhầm lẫn từ này với từ "ore" (danh từ, số ít) có nghĩa là "quặng mỏ".
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiện nay
- d'ores et déjàngay từ bây giờ