jerky

/'dʤə:ki/
Học thuật
Thân thiện
jerky

A hiker eats a piece of jerky on a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giật cục, không đều: Diễn tả một chuyển động bị ngắt quãng, không trơn tru, đột ngột thay đổi tốc độ hoặc hướng.
    • Cộc lốc, cáu kỉnh: Dùng để mô tả lời nói hoặc cách cư xử thiếu sự trôi chảy, nhẹ nhàng, thường tỏ ra khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Ngớ ngẩn, ngu ngốc: (Từ lóng, ít dùng) Chỉ hành vi hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ, đần độn.
  2. Danh từ:

    • Thịt khô: Loại thịt (thường thịt ) được cắt thành từng miếng dài, ướp gia vị sấy hoặc phơi khô để bảo quản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car moved in a jerky manner because the driver was new to manual transmission. (Chiếc xe di chuyển một cách giật cục tài xế mới làm quen với số tay.)
    • He gave a jerky nod in response to my question. (Anh ấy gật đầu cộc lốc để đáp lại câu hỏi của tôi.)
    • Stop being so jerky and explain it calmly. (Đừng cáu kỉnh như vậy hãy giải thích một cách bình tĩnh đi.)
  • Danh từ:
    • We packed some beef jerky for the hiking trip. (Chúng tôi đã chuẩn bị một ít thịt khô cho chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jerky motion": Chuyển động giật cục, không mượt mà.
    • The robot's jerky motion made it look less advanced. (Chuyển động giật cục của con robot khiến trông kém tinh vi hơn.)
  • "Jerky rhythm": Nhịp điệu không đều, bị ngắt quãng.
    • The song has a jerky rhythm that is hard to dance to. (Bài hát nhịp điệu không đều khiến người ta khó nhảy theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerkily (phó từ): Một cách giật cục, cộc lốc.
    • The old elevator rose jerkily to the top floor. (Chiếc thang máy kỹ lên một cách giật cục đến tầng cao nhất.)
  • Jerkiness (danh từ): Tính chất giật cục, sự cộc cằn.
    • The jerkiness of the video was due to a slow internet connection. (Sự giật cục của video do kết nối internet chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Choppy (lộn xộn, không đều), abrupt (đột ngột), spasmodic (co giật, từng cơn), uneven (không đều).
  • Danh từ: Dried meat (thịt khô), biltong (tên gọi thịt khôNam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jerky")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jerky")

jerky

A hiker eats a piece of jerky on a mountain trail.

tính từ
  1. giật giật, trục trặc; xóc nảy lên
  2. dằn mạnh từng tiếng, cắn cẩu nhát gừng (nói)
  3. ngớ ngẩn, xuẩn ngốc
danh từ
  1. thịt khô