arrogant
/'ærəgənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngạo nghễ, kiêu ngạo, ngạo mạn: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người tự cho mình là quan trọng, giỏi giang hoặc tốt hơn người khác một cách thái quá và thiếu tôn trọng.
- Hống hách: Thái độ trịch thượng, hách dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta có một nụ cười ngạo mạn.)
- (Câu trả lời của cô ấy đầy giọng điệu kiêu ngạo.)
- (Đừng có thái độ hống hách với đồng nghiệp của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'arrogant": Tỏ ra ngạo mạn, làm bộ làm tịch.
- Arrête de faire l'arrogant, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng tỏ ra ngạo mạn nữa, không ai bị lừa đâu.)
- "Un air arrogant": Vẻ mặt ngạo nghễ, kiêu căng.
- Il nous a regardés d'un air arrogant. (Hắn nhìn chúng tôi với vẻ mặt kiêu căng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrogamment (trạng từ): một cách ngạo mạn, kiêu căng.
- Il a refusé arrogamment notre aide. (Hắn kiêu căng từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi.)
- Arrogance (danh từ giống cái): sự ngạo mạn, tính kiêu ngạo.
- Son arrogance lui a valu beaucoup d'ennemis. (Tính kiêu ngạo của hắn đã khiến hắn có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Hautain: cao ngạo, kiêu kỳ.
- Prétentieux: tự phụ, khoác lác.
- Orgueilleux: kiêu hãnh (có thể mang nghĩa tích cực hơn một chút so với "arrogant").
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn.
- Humble: nhún nhường, khiêm nhường.
- Simple: giản dị, chất phác.
Thành ngữ liên quan
- "Porter son arrogance comme un étendard": Mang sự kiêu ngạo như một lá cờ (tỏ ra kiêu ngạo một cách công khai, không giấu giếm).
tính từ
- ngạo nghễ
- Air arrogant, ton arrogantvẻ ngạo nghễ, giọng ngạo nghễ
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngạo nghễ