argent
- Danh từ giống đực:
- Bạc (kim loại quý): Chỉ kim loại quý màu trắng, ký hiệu hóa học Ag, thường dùng làm đồ trang sức, tiền xu hoặc vật dụng.
- Tiền, tiền bạc, tiền tài: Phương tiện trao đổi, thanh toán; của cải nói chung.
- (Thơ ca) Màu trắng, màu bạc; ánh bạc: Màu sắc hoặc ánh sáng giống như kim loại bạc.
Nghĩa "bạc (kim loại)":
- Elle porte un bracelet en argent. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc.)
- Ce service de table est en argent massif. (Bộ đồ ăn này bằng bạc nguyên chất.)
Nghĩa "tiền bạc":
- J'ai besoin d'argent pour acheter ce livre. (Tôi cần tiền để mua cuốn sách này.)
- Il gagne beaucoup d'argent. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền.)
- L'argent ne doit pas diriger notre vie. (Tiền bạc không nên chi phối cuộc sống của chúng ta.)
Nghĩa "màu bạc" (thơ ca):
- La lune répandait sa lumière d'argent sur le lac. (Ánh trăng tỏa ánh sáng bạc xuống mặt hồ.)
"en avoir pour son argent": đáng đồng tiền bỏ ra, nhận được giá trị tương xứng với số tiền đã chi.
- Le spectacle était magnifique, on en a eu pour son argent. (Buổi biểu diễn thật tuyệt vời, chúng tôi đã được xứng đáng với số tiền bỏ ra.)
"prendre quelque chose pour argent comptant": tin ngay vào điều gì đó mà không kiểm chứng.
- Il est naïf, il prend toutes les promesses pour argent comptant. (Anh ta thật ngây thơ, anh ta tin tất cả lời hứa ngay lập tức.)
"jeter son argent par les fenêtres": ném tiền qua cửa sổ, tiêu tiền một cách hoang phí, vô ích.
- Acheter cette voiture de luxe, c'est jeter son argent par les fenêtres. (Mua chiếc xe sang đó chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)
Argenté(e) (tính từ): được mạ bạc, có màu bạc.
- Des fils argentés. (Những sợi chỉ ánh bạc.)
Argenter (động từ): mạ bạc.
- Argenter un miroir. (Mạ bạc một tấm gương.)
Argenterie (danh từ giống cái): đồ bạc (bộ đồ ăn bằng bạc).
- Ranger l'argenterie. (Cất bộ đồ bạc.)
Vif-argent (danh từ giống đực): thủy ngân.
- Le thermomètre contient du vif-argent. (Nhiệt kế chứa thủy ngân.)
Nghĩa "tiền bạc":
- Monnaie: tiền tệ, tiền xu.
- Fric (thông tục): tiền.
- Sous (số nhiều): tiền, xu.
Nghĩa "bạc (kim loại)":
- Métal précieux: kim loại quý.
"L'argent ne fait pas le bonheur": Tiền bạc không làm nên hạnh phúc.
- Il est riche mais seul. L'argent ne fait pas le bonheur. (Anh ấy giàu nhưng cô đơn. Tiền bạc không làm nên hạnh phúc.)
"Le temps, c'est de l'argent": Thời gian là tiền bạc.
- Dépêchons-nous, le temps c'est de l'argent! (Nhanh lên nào, thời gian là tiền bạc!)
"Être né avec une cuillère d'argent dans la bouche": Sinh ra đã ngậm thìa bạc, sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.
- Il n'a jamais travaillé, il est né avec une cuillère d'argent dans la bouche. (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc, anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
"Homme/Femme d'argent": Kẻ chỉ biết đến tiền, con người vụ lợi.
- Méfie-toi de lui, c'est un homme d'argent. (Hãy coi chừng hắn, đó là một kẻ chỉ biết đến tiền.)
- bạc
- Alliages d'argenthợp kim bạc
- Argent dorébạc mạ vàng
- Nitrate d'argentnitrat bạc
- Bijoux en argentnữ trang bằng bạc
- tiền, tiền bạc, tiền tài
- Payer en argent (opposé à "en nature")trả bằng tiền (trái với "bằng hiện vật")
- Déposer son argent à la banquegửi tiền vào ngân hàng
- Argent comptanttiền mặt
- Gagner de l'argentkiếm tiền
- Dépenser de l'argenttiêu tiền
- Recevoir de l'argent, toucher de l'argentnhận tiền, lĩnh tiền
- Serrer son argent dans un coffre-fortcất tiền trong tủ sắt
- Être à court d'argenthết tiền, cạn tiền
- d'argent(thơ ca) (có) màu trắng, (có) màu bạc; (có) ánh bạc
- en avoir pour son argentđáng đồng tiền bỏ ra
- homme d'argent, femme d'argentkẻ vụ lợi
- faire argent de toutxoay xở đủ cách để kiếm tiền
- l'argent lui fond dans les mainshắn chi tiêu rất hoang phí
- pour de l'argentvì tiền
- jeter son argent par les fenêtresxem fenêtre
- jouer bon jeu bon argentcó thái độ thẳng thắn
- prendre qqch pour argent comptantxem comptant
- être né avec une cuillère d'argent dans la bouchesinh ra trong một gia đình giàu có
- le temps c'est de l'argentthời giờ là tiền bạc
- avoir de l'argentcó của, giàu có
- l'argent ne fait pas le bonheurtiền bạc không mang lại hạnh phúc
- vif-argentthủy ngân