humble

/'hʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
humble

À mon humble avis, cette fleur est la plus belle du jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêm nhường, nhún nhường: Chỉ tính cách không kiêu căng, tự cho mìnhquan trọng.
    • Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn: Chỉ một thứ đó đơn giản, không sang trọng hoặc địa vị thấp.
    • (Nghĩa xấu) Khúm núm: Chỉ thái độ quá mức hạ mình, có vẻ nịnh nọt hoặc sợ hãi.
    • Kính cẩn: Thể hiện sự tôn trọng lễ phép, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thư tín.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une personne humble. (Đómột người khiêm nhường.)
    • Ils vivent dans une humble maison. (Họ sống trong một ngôi nhà xoàng xĩnh.)
    • Il a adopté une attitude humble devant son supérieur. (Anh ta thái độ khúm núm trước cấp trên.)
    • Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments les plus humbles. (Xin ngài vui lòng chấp nhận sự bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc nhất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mon humble avis": Theo ý kiến khiêm tốn của tôi (cụm từ dùng để đưa ra quan điểm một cách lịch sự).

    • À mon humble avis, cette solution est préférable. (Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, giải pháp này là khả thi hơn.)
  • "De humble condition": Xuất thân từ tầng lớp thấp, bình dân.

    • Il estde humble condition. (Anh ấy sinh ra trong một gia cảnh bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Humblement (trạng từ): một cách khiêm nhường, một cách kính cẩn.

    • Il a humblement présenté ses excuses. (Anh ấy đã khiêm nhường xin lỗi.)
  • Humilier (động từ): làm nhục, hạ nhục (khác nghĩa, nhưng chung gốc từ).

  • Humilité (danh từ): đức tính khiêm nhường.
Từ đồng nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, giản dị.
  • Simple: đơn giản, mộc mạc.
  • Soumis: phục tùng, quỵ lụy (gần nghĩa với "khúm núm").
Từ trái nghĩa
  • Fier: kiêu hãnh.
  • Arrogant: kiêu căng, ngạo mạn.
  • Fastueux: xa hoa, tráng lệ (trái nghĩa với "tầm thường, xoàng xĩnh").
Thành ngữ liên quan
  • "Rendre humble": Làm cho ai đó trở nên khiêm nhường (thường sau một thất bại).
    • L'échec l'a rendu humble. (Thất bại đã khiến anh ta trở nên khiêm nhường hơn.)
humble

À mon humble avis, cette fleur est la plus belle du jardin.

tính từ
  1. khiêm nhường, nhún nhường
    • Personne humble
      người khiêm nhường
  2. tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn
    • Existence humble
      cuộc sống tầm thường
    • Une humble chaumière
      nhà tranh xoàng xĩnh
  3. (nghĩa xấu) khúm núm
    • Manières humbles
      bộ điệu khúm núm
  4. kính cẩn
    • Humble requête
      đơn thỉnh cầu kính cẩn
    • à mon humble serviteur
      kính cẩn chào ngài (công thức cuối thư)