art deco

art deco

The building's lobby features a striking art deco clock and geometric patterns.

Định nghĩa

Danh từ: Art Deco (phong cách trang trí nghệ thuật) một phong cách thiết kết nổi bật trong thập niên 1920 1930, đặc trưng bởi các hình dạng cách điệu họa tiết hình học, được tối ưu hóa cho sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà Chrysler ở New York một dụ nổi tiếng về kiến trúc art deco.)
  • ( ấy trang trí phòng khách của mình bằng đồ nội thất art deco từ những năm 1920.)
  • (Trang sức art deco thường sử dụng các họa tiết hình học màu sắc táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the art deco style": theo phong cách art deco.

    • The hotel was built in the art deco style, with its characteristic symmetrical lines. (Khách sạn được xây dựng theo phong cách art deco, với các đường nét đối xứng đặc trưng.)
  • "art deco movement": phong trào art deco.

    • The art deco movement influenced not only architecture but also fashion and graphic design. (Phong trào art deco không chỉ ảnh hưởng đến kiến trúc còn đến thời trang thiết kế đồ họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Art Nouveau (n): một phong cách nghệ thuật trước đó (cuối thế kỷ 19), đường cong mềm mại, khác với art deco.

    • Art Nouveau focuses on organic shapes, while art deco prefers geometric ones. (Art Nouveau tập trung vào hình dạng hữu cơ, trong khi art deco ưa chuộng hình học.)
  • Deco (n): cách gọi tắt thân mật của art deco.

    • I love the deco look of that old cinema. (Tôi yêu vẻ ngoài deco của rạp chiếu phim đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometric style: phong cách hình học (nhấn mạnh vào yếu tố hình học của art deco).
  • Streamline moderne: một nhánh của art deco tập trung vào các đường cong mượt mà hình dáng khí động học.
Các cụm từ liên quan
  • Art deco design: thiết kế art deco.

    • The museum's art deco design features zigzag patterns and sunburst motifs. (Thiết kế art deco của bảo tàng các họa tiết ngoằn ngoèo hoa văn mặt trời tỏa sáng.)
  • Art deco revival: sự hồi sinh của art deco.

    • There was an art deco revival in the 1980s, with many buildings adopting its style. (Đã một sự hồi sinh art deco vào những năm 1980, với nhiều tòa nhà áp dụng phong cách này.)
Thành ngữ liên quan
  • "The roaring twenties": thập niên 20 sôi động (thường gắn liền với art deco).
    • Art deco perfectly captures the spirit of the roaring twenties. (Art deco thể hiện hoàn hảo tinh thần của thập niên 20 sôi động.)