artel

/ɑ:'tel/
Học thuật
Thân thiện
artel

Un homme travaille dans un artel de menuiserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp tác xã (ở nước Nga ): Một tổ chức hợp tác tự nguyện của những người lao động, thườngthợ thủ công hoặc nông dân, cùng làm việc chia sẻ lợi nhuận, phổ biến trong lịch sử nước Nga trước thời kỳ Viết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les paysans ont formé un artel pour vendre leurs récoltes. (Những người nông dân đã thành lập một hợp tác xã để bán nông sản của họ.)
    • Cet artel de menuisiers était réputé pour son excellent travail. (Hợp tác xã thợ mộc này nổi tiếng chất lượng công việc tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire partie d'un artel": Là thành viên của một hợp tác xã.
    • Mon arrière-grand-père faisait partie d'un artel de pêcheurs. (Cụ của tôi từngthành viên của một hợp tác xã đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Coopérative (n.f): Hợp tác xã (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Association (n.f): Hiệp hội, tổ chức.
  • Communauté (n.f): Cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Coopérative (n.f): Hợp tác xã.
  • Groupement (n.m): Tập hợp, nhóm.
Lưu ý
  • Từ "artel"một từ nguồn gốc tiếng Nga, được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu trong các văn bản lịch sử hoặc nhân chủng học để nói về mô hình hợp tác xã truyền thống của Nga. Trong bối cảnh hiện đại, từ "coopérative" được sử dụng phổ biến hơn.
artel

Un homme travaille dans un artel de menuiserie.

danh từ giống đực
  1. hợp tác xã (ở nước Nga )