clause

/'klætə/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) mệnh đề
    • main clause
      mệnh đề chính
    • subordinate clause
      mệnh đề phụ
  2. điều khoản (của một hiệp ước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clause"

clause
A lawyer reviews a clause in a contract.