artistic

/ɑ:'tistik/ Cách viết khác : (artistical) /ɑ:'tistikəl/
tính từ
  1. (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
  2. nghệ thuật; mỹ thuật, khéo léo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "artistic"

artistic
An artistic arrangement of flowers sits on the wooden table.