arum
/'eərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chân bê: Một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), thường có hoa dạng mo và quả mọng. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Arum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arum est une plante qui pousse souvent dans les zones humides. (Cây chân bê là một loại thực vật thường mọc ở những vùng ẩm ướt.)
- Les fleurs de l'arum sont très particulières avec leur spathe blanche. (Hoa của cây chân bê rất đặc biệt với mo hoa màu trắng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả thực vật, "arum" có thể được dùng để tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết nhưng đôi khi độc hại, do một số loài có tính chất gây kích ứng.
- La blancheur de l'arum contrastait avec l'obscurité du sous-bois. (Màu trắng của cây chân bê tương phản với bóng tối của tầng cây bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arum tacheté (danh từ giống đực): Cây chân bê đốm, một loài phổ biến ().
- Arum d'Éthiopie (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây thủy vu (Zantedeschia aethiopica), một loài cây cảnh có hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Gouet (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho cùng một chi cây.
- Pied-de-veau (danh từ giống đực): Tên gọi dân gian, nghĩa đen là "chân bê", cùng chỉ loại cây này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây chân bê