arum

/'eərəm/
Học thuật
Thân thiện
arum

Une fleur d'arum blanc pousse au bord d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chân : Một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), thường hoa dạng mo quả mọng. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Arum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arum est une plante qui pousse souvent dans les zones humides. (Cây chân một loại thực vật thường mọcnhững vùng ẩm ướt.)
    • Les fleurs de l'arum sont très particulières avec leur spathe blanche. (Hoa của cây chân rất đặc biệt với mo hoa màu trắng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả thực vật, "arum" có thể được dùng để tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết nhưng đôi khi độc hại, do một số loài tính chất gây kích ứng.
    • La blancheur de l'arum contrastait avec l'obscurité du sous-bois. (Màu trắng của cây chân tương phản với bóng tối của tầng cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arum tacheté (danh từ giống đực): Cây chân đốm, một loài phổ biến ().
  • Arum d'Éthiopie (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây thủy vu (Zantedeschia aethiopica), một loài cây cảnh hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Gouet (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho cùng một chi cây.
  • Pied-de-veau (danh từ giống đực): Tên gọi dân gian, nghĩa đen là "chân ", cùng chỉ loại cây này.
arum

Une fleur d'arum blanc pousse au bord d'un étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chân

Từ chứa "arum"