as well
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Cũng, cũng vậy, cũng thế: "as well" được dùng để bổ sung thêm thông tin, mang nghĩa tương tự như "too" hoặc "also", thường đứng ở cuối câu. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó cũng xảy ra hoặc cũng đúng với một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói tiếng Pháp, và cô ấy cũng nói tiếng Tây Ban Nha.)
- (Anh ấy cũng có một chiếc Mercedes.)
- (Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as well as": là một cấu trúc phổ biến hơn, mang nghĩa "và cũng như", "cùng với", dùng để nối hai thành phần trong câu, nhưng cần phân biệt rõ với "as well" đơn lẻ.
- She is a teacher as well as a writer. (Cô ấy là giáo viên và cũng là nhà văn.)
- He bought a car as well as a house. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cùng với một ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Too (trạng từ): cũng, thường đứng ở cuối câu, tương tự "as well".
- I want to go too. (Tôi cũng muốn đi.)
- Also (trạng từ): cũng, thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, trang trọng hơn "as well".
- She also enjoys reading. (Cô ấy cũng thích đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Additionally: thêm vào đó, ngoài ra.
- Furthermore: hơn nữa, ngoài ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "as well", nhưng lưu ý cấu trúc "may/might as well" (cũng nên, cũng có thể), thường dùng để gợi ý làm điều gì đó vì không có lựa chọn tốt hơn. - We might as well go home now. (Chúng ta cũng nên về nhà bây giờ thôi.)
Thành ngữ liên quan
- "as well as it gets": tốt nhất có thể, không thể tốt hơn.
- This is as well as it gets. (Đây là điều tốt nhất có thể rồi.)