ashir

ashir

The priest offers a prayer to Ashir in the temple.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Ashir: "ashir" một danh từ riêng, chỉ vị thần tối cao của người Assyria cổ đại. Vị thần này đại diện cho sức mạnh quân sự đế chế, thường được đồng nhất với thần Anshar của người Babylon.

dụ sử dụng
  • (Người Assyria cổ đại thờ thần Ashir như vị thần tối cao của họ.)
  • (Trong thần thoại Assyria, thần Ashir gắn liền với sức mạnh quân sự đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ashir" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khảo cổ học hoặc nghiên cứu về tôn giáo Lưỡng .

    • Scholars debate the exact relationship between Ashir and the Babylonian god Anshar. (Các học giả tranh luận về mối quan hệ chính xác giữa thần Ashir thần Anshar của người Babylon.)
  • "Ashir" như một biểu tượng: Đôi khi được dùng để chỉ quyền lực tối cao hoặc sự thống trị.

    • The king invoked Ashir's name to legitimize his conquests. (Nhà vua cầu khẩn danh thần Ashir để hợp pháp hóa các cuộc chinh phạt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Anshar: tên gọi tương ứng trong thần thoại Babylon, thường được coi đồng nhất với Ashir.

    • Anshar is the Babylonian counterpart of Ashir. (Anshar đối tác Babylon của thần Ashir.)
  • Asshur: một biến thể cách viết khác của Ashir, cũng tên của kinh đô Assyria.

    • The city of Asshur was named after the god Ashir. (Thành phố Asshur được đặt tên theo thần Ashir.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần tối cao (chief god): trong bối cảnh tôn giáo Assyria.
  • Thần chiến tranh (god of war): Ashir gắn với sức mạnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ashir" đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "By the power of Ashir": một lời thề hoặc lời khẳng định quyền lực trong văn hóa Assyria cổ.
    • The soldiers swore, "By the power of Ashir, we will conquer." (Các binh sĩ thề rằng: "Nhờ sức mạnh của thần Ashir, chúng ta sẽ chinh phục.")