ichor

/'aikɔ:/
Học thuật
Thân thiện
ichor

The hero's wound dripped golden ichor onto the marble floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu thần thánh: Trong thần thoại Hy Lạp, "ichor" chất dịch lỏng, trong suốt chảy trong huyết quản của các vị thần bất tử, thay cho máu của con người.
    • Nước vàng, mủ huyết thanh: Trong y học, "ichor" chỉ chất dịch lỏng, trong hoặc hơi vàng chảy ra từ vết thương hoặc vết loét, thường giai đoạn đầu của quá trình viêm nhiễm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):
    • In the myth, when the god was wounded, golden ichor flowed from the cut instead of blood. (Trong thần thoại, khi vị thần bị thương, máu thần thánh màu vàng chảy ra từ vết cắt thay vì máu.)
  • Danh từ (Y học):
    • The doctor noted that the clear ichor from the wound was a sign of early infection. (Bác sĩ ghi nhận rằng nước vàng trong suốt từ vết thương dấu hiệu của nhiễm trùng giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ichorous" (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của ichor (nước vàng).
    • The wound had an ichorous discharge. (Vết thương dịch tiết dạng nước vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanies (n): Một thuật ngữ y học khác chỉ chất dịch mủ loãng, mùi hôi, tương tự như "ichor" trong ngữ cảnh y tế.
  • Purulence (n): Sự hình thành mủ; trạng thái mủ, giai đoạn sau của "ichor".
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại: divine blood, fluid of the gods (máu thần thánh, dịch thể của các vị thần).
  • Y học: serous pus, suppurative fluid (mủ thanh huyết, dịch mủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ichor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ichor".

ichor

The hero's wound dripped golden ichor onto the marble floor.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy-lạp)
  2. (y học) nước vàng (ở vết thương...)