slanting

/'slɑ:ntiɳ/
tính từ
  1. nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "slanting"

Từ có nhắc đến "slanting"

slanting
The slanting roof of the barn sheds the rain easily.