aslope
/ə'sloup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dốc nghiêng, nghiêng, xiên: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể không nằm ngang hoặc thẳng đứng mà có độ nghiêng, tạo thành một góc so với mặt phẳng ngang.
Phó từ:
- Một cách dốc nghiêng, một cách nghiêng: Dùng để mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo hướng nghiêng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The aslope roof of the old barn was covered in moss. (Mái nhà dốc nghiêng của chuồng trại cũ được phủ đầy rêu.)
- They built the shed on an aslope piece of land. (Họ đã xây cái lều trên một mảnh đất dốc nghiêng.)
Phó từ:
- The tower leaned aslope after the earthquake. (Tòa tháp nghiêng đi một cách dốc nghiêng sau trận động đất.)
- He placed the picture frame aslope on the mantel. (Anh ấy đặt khung ảnh một cách nghiêng trên kệ lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie aslope": nằm nghiêng.
- The ancient stone slabs lie aslope in the field. (Những tấm đá cổ nằm nghiêng trên cánh đồng.)
"cut aslope": cắt xiên, cắt nghiêng.
- The carpenter cut the beam aslope to fit the angle. (Người thợ mộc cắt xà nhà một cách nghiêng để khớp với góc.)
Biến thể và từ gần giống
Sloping (adj): dốc, nghiêng.
- a sloping roof (một mái nhà dốc)
Slanted (adj): nghiêng, có thành kiến.
- slanted writing (bài viết có thành kiến)
Inclined (adj): có xu hướng, nghiêng.
- an inclined plane (mặt phẳng nghiêng)
Từ đồng nghĩa
- Slanting: nghiêng, xiên.
- Tilted: nghiêng, chúc.
- On a slope: trên một độ dốc.
Từ trái nghĩa
- Level: bằng phẳng, ngang bằng.
- Horizontal: nằm ngang.
- Upright: thẳng đứng.
phó từ & tính từ
- dốc nghiêng, dốc