aspiré

Học thuật
Thân thiện
aspiré

Le phonème /pʰ/ est un exemple d'aspiré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Bật hơi: Dùng để mô tả một phụ âm được phát âm với một luồng hơi mạnh, rõ rệt đi kèm sau khi phát âm phụ âm đó. Trong tiếng Pháp, điều này đặc biệt áp dụng cho các phụ âm p, t, k khi chúng đứngđầu từ trước một nguyên âm.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Ngôn ngữ học) Âm bật hơi: Chỉ chính âm thanh hoặc phụ âm đặc tính được phát âm với luồng hơi mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le "p" dans "père" est un "p" aspiré. (Chữ "p" trong từ "père" là một phụ âm "p" bật hơi.)
    • En français, le "h" aspiré empêche la liaison et l'élision. (Trong tiếng Pháp, chữ "h" bật hơi ngăn cản việc nối âm tỉnh lược.)
  • Danh từ giống cái:

    • La distinction entre une consonne sourde et une aspirée est importante en phonétique. (Sự phân biệt giữa một phụ âm vô thanh một âm bật hơiquan trọng trong ngữ âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "H aspiré": Đâymột khái niệm ngữ pháp phát âm quan trọng trong tiếng Pháp. chỉ chữ "h" ở đầu từ , mặc dù không được phát âm, lại hành vi như một phụ âm: ngăn không cho xảy ra hiện tượng liaison (nối âm) élision (tỉnh lược, bỏ nguyên âm cuối).
    • Dans "la haine", le "h" est un h aspiré, donc on dit "la haine" et non pas "l'haine". (Trong từ "la haine", chữ "h" là một h bật hơi, vì vậy ta nói "la haine" chứ không phải "l'haine".)
Biến thể từ gần giống
  • Aspirer (động từ): Hút, hít vào; khao khát, mong muốn.

    • Il aspire l'air profondément. (Anh ấy hít không khí sâu.)
    • Elle aspire à devenir médecin. ( ấy khao khát trở thành bác sĩ.)
  • Aspiration (danh từ giống cái): Sự hút; nguyện vọng, khát vọng.

    • Ses aspirations sont nobles. (Những khát vọng của anh ấy thật cao cả.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho tính từ): Không từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh ngôn ngữ học. Có thể mô tả là "" (được phát âm với một luồng thở ra mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aspiré" với nghĩa ngôn ngữ học này.

aspiré

Le phonème /pʰ/ est un exemple d'aspiré.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) bật hơi
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) âm bật hơi

Từ chứa "aspiré"