aspiré

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) bật hơi
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) âm bật hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aspiré"

aspiré
Le phonème /pʰ/ est un exemple d'aspiré.