assécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm khô, tháo khô, tát cạn: Hành động loại bỏ nước hoặc độ ẩm ra khỏi một vật, một khu vực hoặc một nguồn tài nguyên, khiến trở nên khô ráo hoặc cạn kiệt.
    • Làm cạn kiệt: Nghĩa mở rộng, chỉ việc làm cho một nguồn lực (tài chính, nhân lực, ý tưởng) trở nên cạn kiệt, không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les pompiers ont asséché la cave après l'inondation. (Lính cứu hỏa đã tháo khô tầng hầm sau trận .)
    • Il faut assécher ce marais pour construire. (Phải tát cạn đầm lầy này để xây dựng.)
    • Cette politique a asséché les ressources de l'entreprise. (Chính sách này đã làm cạn kiệt nguồn lực của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assécher les finances": làm cạn kiệt tài chính.
    • Ce projet pharaonique risque d'assécher les finances publiques. (Dự án khổng lồ này nguy làm cạn kiệt tài chính công.)
  • "Assécher un débat": làm cho một cuộc tranh luận trở nên khô khan, cạn kiệt ý tưởng.
    • Son intervention trop technique a asséché le débat. (Bài phát biểu quá kỹ thuật của anh ta đã làm cuộc tranh luận trở nên khô khan.)
Biến thể từ gần giống
  • Assèchement (danh từ giống đực): sự làm khô, sự tháo cạn, sự cạn kiệt.
    • L'assèchement des nappes phréatiques est préoccupant. (Việc cạn kiệt các tầng ngậm nước rất đáng lo ngại.)
  • Sécher (động từ): làm khô, phơi khô (nghĩa chung thông dụng hơn, thường dùng cho vật nhỏ, quần áo, tóc...).
    • Sécher ses cheveux avec un sèche-cheveux. (Sấy khô tóc bằng máy sấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessécher: làm khô, làm héo (thường nhấn mạnh đến việc loại bỏ hoàn toàn độ ẩm, có thể dùng cho thực vật hoặc nghĩa bóng).
  • Épuiser: làm kiệt quệ, làm cạn kiệt (nghĩa bóng về nguồn lực, sức lực).
  • Vider: làm trống rỗng, rút hết (nước).
Từ trái nghĩa
  • Inonder: làm ngập lụt, tràn đầy nước.
  • Humidifier: làm ẩm.
  • Alimenter: cung cấp, nuôi dưỡng (nguồn lực).
Thành ngữ liên quan
  • Assécher les sources de...: làm cạn kiệt nguồn gốc/nguồn cung của cái gì đó.
    • La corruption assèche les sources du développement. (Tham nhũng làm cạn kiệt nguồn cội của sự phát triển.)
ngoại động từ
  1. tháo khô, tát cạn
    • Assécher un terrain marécageux
      tát cạn một khu đất đầm lầy