inonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngập, gây lụt: Chỉ hành động khiến nước phủ lên một khu vực rộng, thường gây thiệt hại.
    • Làm ướt đẫm, thấm đẫm: Chỉ việc làm cho ai đó hoặc thứ đó bị ướt hoàn toàn.
    • (Nghĩa bóng) Tràn ngập, tràn đầy: Diễn tả một cảm xúc, số lượng vật thể rất lớn xuất hiện bao phủ một cách áp đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La rivière a débordé et inondé les champs. (Con sông tràn bờ làm ngập những cánh đồng.)
    • La pluie soudaine nous a inondés. (Cơn mưa đột ngột đã làm ướt đẫm chúng tôi.)
    • Le marché est inondé de produits bon marché. (Thị trường tràn ngập hàng hóa giá rẻ.)
    • Une grande tristesse inonda son cœur. (Một nỗi buồn lớn tràn ngập trái tim ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inondé de...": Bị ngập/tràn ngập bởi cái gì đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • La ville est inondée de lumière pendant le festival. (Thành phố tràn ngập ánh sáng trong suốt lễ hội.)
    • Après la tempête, nous avons été inondés de messages de soutien. (Sau cơn bão, chúng tôi nhận được tràn ngập những lời nhắn ủng hộ.)
  • "Visage inondé de larmes": Khuôn mặt đẫm lệ. (Cụm từ cố định).

Biến thể từ liên quan
  • Inondation (danh từ giống cái): Trận lụt, lũ lụt; sự tràn ngập.

    • Les inondations ont causé d'importants dégâts. (Những trận lụt đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
    • Une inondation de publicités. (Một sự tràn ngập quảng cáo.)
  • Inondable (tính từ): Có thể bị ngập lụt.

    • Une zone inondable. (Một khu vực có thể bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Submerger: Nhấn chìm, làm ngập (nghĩa đen mạnh hơn).
  • Envahir: Xâm lấn, tràn vào (thường dùng cho nghĩa bóng hoặc đám đông).
  • Imprégner: Thấm đẫm, tẩm (thường cho chất lỏng hoặc cảm xúcmức độ thấm sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Inonder quelqu'un de quelque chose: (Nghĩa bóng) Gửi/đưa cho ai đó rất nhiều thứ cùng lúc.
    • Il m'a inondé de questions. (Anh ấy đã hỏi tôi tràn ngập câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Inonder le marché: Làm tràn ngập thị trường (với một số lượng sản phẩm lớn).
    • Cette nouvelle marque inonde le marché avec ses téléphones low-cost. (Nhãn hiệu mới này làm tràn ngập thị trường với những chiếc điện thoại giá rẻ của họ.)
ngoại động từ
  1. làm ngập, gây lụt
    • Inonder une région
      làm ngập một vùng
  2. làm ướt đẫm
    • Quelle averse! Nous avons été inondés
      mưa rào ghê quá, chúng tôi ướt đẫm
    • Visage inondé de larmes
      mặt đẫm lệ
  3. (nghĩa bóng) tràn ngập
    • Les articles en matière plastique inondent le marché
      hàng chất dẻo tràn ngập thị trường
    • Joie qui inonde l'âme
      niềm vui tràn ngập tâm hồn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inonder"