inonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ngập, gây lụt: Chỉ hành động khiến nước phủ lên một khu vực rộng, thường gây thiệt hại.
- Làm ướt đẫm, thấm đẫm: Chỉ việc làm cho ai đó hoặc thứ gì đó bị ướt hoàn toàn.
- (Nghĩa bóng) Tràn ngập, tràn đầy: Diễn tả một cảm xúc, số lượng vật thể rất lớn xuất hiện và bao phủ một cách áp đảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La rivière a débordé et inondé les champs. (Con sông tràn bờ và làm ngập những cánh đồng.)
- La pluie soudaine nous a inondés. (Cơn mưa đột ngột đã làm ướt đẫm chúng tôi.)
- Le marché est inondé de produits bon marché. (Thị trường tràn ngập hàng hóa giá rẻ.)
- Une grande tristesse inonda son cœur. (Một nỗi buồn lớn tràn ngập trái tim cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inondé de...": Bị ngập/tràn ngập bởi cái gì đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- La ville est inondée de lumière pendant le festival. (Thành phố tràn ngập ánh sáng trong suốt lễ hội.)
- Après la tempête, nous avons été inondés de messages de soutien. (Sau cơn bão, chúng tôi nhận được tràn ngập những lời nhắn ủng hộ.)
"Visage inondé de larmes": Khuôn mặt đẫm lệ. (Cụm từ cố định).
Biến thể và từ liên quan
Inondation (danh từ giống cái): Trận lụt, lũ lụt; sự tràn ngập.
- Les inondations ont causé d'importants dégâts. (Những trận lụt đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
- Une inondation de publicités. (Một sự tràn ngập quảng cáo.)
Inondable (tính từ): Có thể bị ngập lụt.
- Une zone inondable. (Một khu vực có thể bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Submerger: Nhấn chìm, làm ngập (nghĩa đen mạnh hơn).
- Envahir: Xâm lấn, tràn vào (thường dùng cho nghĩa bóng hoặc đám đông).
- Imprégner: Thấm đẫm, tẩm (thường cho chất lỏng hoặc cảm xúc ở mức độ thấm sâu).
Các cụm từ liên quan
- Inonder quelqu'un de quelque chose: (Nghĩa bóng) Gửi/đưa cho ai đó rất nhiều thứ cùng lúc.
- Il m'a inondé de questions. (Anh ấy đã hỏi tôi tràn ngập câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Inonder le marché: Làm tràn ngập thị trường (với một số lượng sản phẩm lớn).
- Cette nouvelle marque inonde le marché avec ses téléphones low-cost. (Nhãn hiệu mới này làm tràn ngập thị trường với những chiếc điện thoại giá rẻ của họ.)
ngoại động từ
- làm ngập, gây lụt
- Inonder une régionlàm ngập một vùng
- làm ướt đẫm
- Quelle averse! Nous avons été inondésmưa rào ghê quá, chúng tôi ướt đẫm
- Visage inondé de larmesmặt đẫm lệ
- (nghĩa bóng) tràn ngập
- Les articles en matière plastique inondent le marchéhàng chất dẻo tràn ngập thị trường
- Joie qui inonde l'âmeniềm vui tràn ngập tâm hồn