statement
/'steitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trình bày, sự phát biểu: Hành động diễn đạt một điều gì đó một cách rõ ràng và chính thức bằng lời nói hoặc văn bản.
- Lời tuyên bố, bản tuyên bố: Một thông điệp được đưa ra một cách chính thức, thường để công bố một quan điểm, lập trường hoặc sự kiện.
- Bản báo cáo, bản kê khai: Một tài liệu chính thức liệt kê các chi tiết, thường là về tài chính (như sao kê ngân hàng) hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witness gave a clear statement to the police. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai rõ ràng cho cảnh sát.)
- The company issued a statement denying the allegations. (Công ty đã ra một bản tuyên bố phủ nhận các cáo buộc.)
- I receive my bank statement every month. (Tôi nhận được sao kê ngân hàng mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a statement": Thể hiện một quan điểm mạnh mẽ (thông qua hành động, trang phục, v.v.), thường mà không cần dùng lời nói.
- Wearing that dress to the event really made a statement. (Việc mặc chiếc váy đó đến sự kiện thực sự đã thể hiện một quan điểm mạnh mẽ.)
- "A fashion statement": Một cách ăn mặc hoặc phụ kiện nhằm thu hút sự chú ý và thể hiện cá tính.
- Her bright red hat was a real fashion statement. (Chiếc mũ đỏ rực của cô ấy là một tuyên ngôn thời trang đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- State (động từ): Tuyên bố, trình bày.
- He stated his opinion clearly. (Anh ấy đã trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.)
- Understatement (danh từ): Sự nói giảm nói tránh, cách diễn đạt làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế.
- Saying he was "a little upset" is an understatement; he was furious. (Nói rằng anh ấy "hơi buồn" là nói giảm; anh ấy đã rất tức giận.)
- Overstatement (danh từ): Sự phóng đại, cường điệu.
- Claiming it's the best movie ever is a bit of an overstatement. (Tuyên bố đó là bộ phim hay nhất từ trước đến nay là hơi phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Declaration: Lời tuyên bố, tuyên ngôn (trang trọng hơn).
- Announcement: Thông báo, loan báo.
- Account: Bản tường thuật, bản kể lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "statement" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "state"). - State something: Trình bày, phát biểu điều gì. - Please state your name for the record. (Vui lòng nêu tên của bạn để ghi vào biên bản.)
Thành ngữ liên quan
- Take a statement: Ghi lại lời khai của ai đó (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc cảnh sát).
- The officer took a statement from the victim. (Viên sĩ quan đã ghi lại lời khai của nạn nhân.)
danh từ
- sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu
- to require clearer statementcần được trình bày rõ ràng hơn nữa
- lời tuyên bố; bản tuyên bố
- a well-founded statementlời tuyên bố có cơ sở
- joint statementbản tuyên bố chung