assigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cấp, cho, phân định: Hành động trao một thứ gì đó (như công việc, nhiệm vụ, tài nguyên) cho một người hoặc một nhóm cụ thể.
- Gán cho (nghĩa bóng): Quy kết, áp đặt một đặc điểm, nguyên nhân hoặc ý nghĩa cho một sự vật, hiện tượng.
- Định, ấn định: Xác định, quyết định một cách cụ thể (một nhiệm vụ, giá trị, thời hạn).
- Đòi ra tòa (luật học, pháp lý): Triệu tập một bên ra trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên sẽ giao một dự án cho mỗi nhóm.)
- (Thật khó để gán một nguyên nhân duy nhất cho vụ tai nạn này.)
- (Ban lãnh đạo đã ấn định một ngân sách cụ thể cho chiến dịch này.)
- (Tòa án đã đòi nhân chứng ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assigner une valeur": Ấn định một giá trị.
- Les experts doivent assigner une valeur à ces œuvres d'art. (Các chuyên gia phải ấn định giá trị cho những tác phẩm nghệ thuật này.)
- "Assigner une date limite": Quy định một hạn chót.
- N'oubliez pas la date limite assignée pour le dépôt du dossier. (Đừng quên hạn chót được ấn định cho việc nộp hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Assignation (danh từ giống cái): Sự phân công, sự giao phó; giấy đòi ra tòa.
- L'assignation des tâches est claire. (Việc phân công nhiệm vụ rất rõ ràng.)
- Recevoir une assignation en justice. (Nhận được giấy đòi ra tòa.)
- Réassigner (ngoại động từ): Phân công lại, bố trí lại.
- Il a été réassigné à un autre département. (Anh ấy đã được bố trí lại sang một phòng ban khác.)
Từ đồng nghĩa
- Attribuer: Phân bổ, quy cho.
- Désigner: Chỉ định.
- Affecter (đến một nhiệm vụ, vị trí): Bố trí, điều động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "assigner" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assigner")
ngoại động từ
- cấp, cho, phân định
- Assigner un emploi à quelqu'uncho ai một chân làm việc
- (nghiã bóng) gán cho
- Assigner une origine commune à toutes ces qualités mauvaisesgán một nguồn gốc chung cho mọi tính xấu đó
- định
- Assigner une tâche aux ouvriersđịnh nhiệm vụ cho công nhân
- (luật học, pháp lý) đòi ra tòa