assener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giáng một đòn mạnh, đánh mạnh: Hành động dùng sức mạnh vậtđể tấn công ai đó một cách dứt khoát mạnh mẽ, thường bằng tay hoặc vũ khí.
    • Nói thẳng, phát biểu một cách dứt khoát gây sốc: Hành động đưa ra một lời nói, một lập luận hoặc một sự thật một cách đột ngột, mạnh mẽ thường gây bất ngờ hoặc choáng váng cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa vật lý):

    • Le boxeur a assené un coup de poing décisif à son adversaire. (Võ sĩ quyền Anh đã giáng một đấm quyết định vào đối thủ.)
    • Il lui assena un coup de bâton sur la tête. (Hắn giáng một gậy vào đầu anh ta.)
  • Ngoại động từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Le journaliste a assené la vérité au politicien. (Nhà báo đã nói thẳng sự thật với chính trị gia.)
    • Elle lui assena une critique cinglante. ( ấy giáng cho anh ta một lời chỉ trích nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assener un coup": Giáng một đòn.

    • Le verdict du tribunal a assené un coup dur à l'accusé. (Bản án của tòa án đã giáng một đòn mạnh vào bị cáo.)
  • "Assener un argument": Đưa ra một lập luận sắc bén, mạnh mẽ.

    • L'avocat a assené ses arguments un par un. (Luật sư đã đưa ra các lập luận của mình một cách dứt khoát từng cái một.)
Biến thể từ gần giống
  • Assénement (danh từ, hiếm gặp): Hành động giáng đòn hoặc nói thẳng.
  • Assommer (ngoại động từ): Đánh ngất, hạ gục (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh kết quảlàm choáng váng hoặc bất tỉnh).
Từ đồng nghĩa
  • Porter (un coup): Giáng (một đòn).
  • Décocher (une remarque): Phóng ra, buông ra (một nhận xét).
  • Lancer (une accusation): Ném ra, đưa ra (một lời buộc tội).
  • Administrer (une correction): "Cho" (một trận đòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Assener le coup de grâce: Giáng đòn cuối cùng, đòn kết liễu (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Cette révélation a assené le coup de grâce à sa carrière. (Sự tiết lộ đó đã giáng đòn kết liễu vào sự nghiệp của ông ta.)
ngoại động từ

Từ chứa "assener"

Từ có nhắc đến "assener"