absorb
/əb'sɔ:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hút, hấp thụ (chất lỏng, nhiệt, ánh sáng, v.v.): Chỉ hành động một vật thể thu nhận và giữ lại một thứ gì đó (như chất lỏng, năng lượng) vào bên trong nó.
- Tiếp thu, hấp thu (kiến thức, thông tin, ý tưởng): Chỉ việc tiếp nhận và hiểu biết đầy đủ thông tin hoặc ý tưởng mới.
- Thu hút hoàn toàn (sự chú ý, sự quan tâm): Làm cho ai đó cực kỳ tập trung hoặc bị cuốn hút vào một việc gì đó.
- Chịu đựng, gánh chịu (chi phí, tác động): Tiếp nhận và xử lý một cái gì đó khó khăn (như chi phí, cú sốc) mà không để nó gây ra hậu quả lớn bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- This towel can absorb a lot of water. (Chiếc khăn này có thể hút rất nhiều nước.)
- Plants absorb sunlight to grow. (Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để phát triển.)
- She can absorb new information very quickly. (Cô ấy có thể tiếp thu thông tin mới rất nhanh.)
- The book was so interesting that it completely absorbed me. (Cuốn sách thú vị đến mức hoàn toàn thu hút tôi.)
- The large company absorbed the losses from the failed project. (Công ty lớn đã gánh chịu những tổn thất từ dự án thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be absorbed in something": hoàn toàn chìm đắm, mải mê vào việc gì đó.
- He was so absorbed in his work that he didn't hear the phone ring. (Anh ấy mải mê với công việc đến mức không nghe thấy chuông điện thoại.)
- "to absorb into": được hòa nhập, đồng hóa vào (một nhóm, xã hội).
- The refugees were gradually absorbed into the local community. (Những người tị nạn dần dần được hòa nhập vào cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Absorbent (tính từ): có tính hút, thấm hút tốt.
- Absorbent paper (giấy thấm hút tốt).
- Absorption (danh từ): sự hấp thụ, sự thu hút, sự tiếp thu.
- The absorption of nutrients (sự hấp thụ chất dinh dưỡng).
- Her complete absorption in the task (sự tập trung hoàn toàn của cô ấy vào nhiệm vụ).
Từ đồng nghĩa
- Soak up: hút, thấm (chất lỏng); tiếp thu (kiến thức).
- Assimilate: đồng hóa, tiếp thu và hiểu rõ.
- Engross: làm say mê, thu hút toàn bộ sự chú ý.
- Take in: hấp thụ, tiếp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Absorb oneself in: đắm mình vào, dành toàn bộ tâm trí cho.
- She absorbed herself in learning the new language. (Cô ấy đắm mình vào việc học ngôn ngữ mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "absorb")
ngoại động từ
- hút, hút thu (nước)
- dry sand absorb watercát khô hút nước
- hấp thu
- youths always absorb new ideasthanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới
- miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý
- to be absorbed in thoughtmãi suy nghĩ
- to be absorbed in the study of Marxism-Leninismmiệt mài nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin