assoupi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Thiu thiu ngủ, buồn ngủ: Trạng thái nửa thức nửa ngủ, mơ màng, sắp chìm vào giấc ngủ.
- Lắng dịu, tạm lắng xuống: Trạng thái tạm thời yên ắng, giảm bớt cường độ hoặc hoạt động, nhưng chưa hoàn toàn chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enfant, assoupi dans son berceau, souriait dans son sommeil. (Đứa trẻ, thiu thiu ngủ trong nôi, đang mỉm cười trong giấc mơ.)
- La douleur est enfin assoupie. (Cơn đau cuối cùng cũng đã lắng dịu.)
- La rumeur de la ville devenait assoupie à cette heure tardive. (Tiếng ồn ào của thành phố trở nên lắng dịu vào giờ khuya như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un calme assoupi": một sự yên tĩnh mơ màng, tạm lắng.
- Un calme assoupi régnait sur le village. (Một sự yên tĩnh mơ màng bao trùm ngôi làng.)
"une colère assoupie": một cơn giận đã tạm nguôi ngoai.
- Sa colère, bien qu'assoupie, pouvait se réveiller à tout moment. (Cơn giận của anh ta, dù đã tạm nguôi, có thể bùng lên bất cứ lúc nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Assoupir (verbe):
- Làm cho thiu ngủ, ru ngủ: Le bruit monotone de la pluie l'assoupissait. (Tiếng mưa đều đều đã ru anh ta vào giấc ngủ mơ màng.)
- Làm dịu đi, làm lắng xuống: Le médicament a assoupi la fièvre. (Thuốc đã làm dịu cơn sốt.)
- Assoupissement (nom masculin):
- Trạng thái thiu thiu ngủ: Il sombra dans un assoupissement profond. (Anh ta chìm vào một trạng thái thiu thiu ngủ sâu.)
- Sự lắng dịu, sự tạm lắng: L'assoupissement de la crise. (Sự lắng dịu của cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Somnolent: buồn ngủ, gà gật.
- Apaisé: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
- Calmé: đã bình tĩnh lại, đã lắng xuống.
Từ trái nghĩa
- Éveillé: thức, tỉnh táo.
- Vif: sôi nổi, mạnh mẽ, sống động.
- Actif: đang hoạt động tích cực.