assoupi

tính từ
  1. thiu thiu ngủ
  2. lắng dịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "assoupi"

Từ có nhắc đến "assoupi"

assoupi
Le chat est assoupi sur le canapé.