assoupi

Học thuật
Thân thiện
assoupi

Le chat est assoupi sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Thiu thiu ngủ, buồn ngủ: Trạng thái nửa thức nửa ngủ, mơ màng, sắp chìm vào giấc ngủ.
    • Lắng dịu, tạm lắng xuống: Trạng thái tạm thời yên ắng, giảm bớt cường độ hoặc hoạt động, nhưng chưa hoàn toàn chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant, assoupi dans son berceau, souriait dans son sommeil. (Đứa trẻ, thiu thiu ngủ trong nôi, đang mỉm cười trong giấc mơ.)
    • La douleur est enfin assoupie. (Cơn đau cuối cùng cũng đã lắng dịu.)
    • La rumeur de la ville devenait assoupie à cette heure tardive. (Tiếng ồn ào của thành phố trở nên lắng dịu vào giờ khuya như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un calme assoupi": một sự yên tĩnh mơ màng, tạm lắng.

    • Un calme assoupi régnait sur le village. (Một sự yên tĩnh mơ màng bao trùm ngôi làng.)
  • "une colère assoupie": một cơn giận đã tạm nguôi ngoai.

    • Sa colère, bien qu'assoupie, pouvait se réveiller à tout moment. (Cơn giận của anh ta, đã tạm nguôi, có thể bùng lên bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Assoupir (verbe):
    • Làm cho thiu ngủ, ru ngủ: Le bruit monotone de la pluie l'assoupissait. (Tiếng mưa đều đều đã ru anh ta vào giấc ngủ mơ màng.)
    • Làm dịu đi, làm lắng xuống: Le médicament a assoupi la fièvre. (Thuốc đã làm dịu cơn sốt.)
  • Assoupissement (nom masculin):
    • Trạng thái thiu thiu ngủ: Il sombra dans un assoupissement profond. (Anh ta chìm vào một trạng thái thiu thiu ngủ sâu.)
    • Sự lắng dịu, sự tạm lắng: L'assoupissement de la crise. (Sự lắng dịu của cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Somnolent: buồn ngủ, gà gật.
  • Apaisé: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
  • Calmé: đã bình tĩnh lại, đã lắng xuống.
Từ trái nghĩa
  • Éveillé: thức, tỉnh táo.
  • Vif: sôi nổi, mạnh mẽ, sống động.
  • Actif: đang hoạt động tích cực.
assoupi

Le chat est assoupi sur le canapé.

tính từ
  1. thiu thiu ngủ
  2. lắng dịu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "assoupi"