astronaut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi hành gia: "astronaut" chỉ một người được huấn luyện để đi du hành trong không gian, thường làm việc trên tàu vũ trụ hoặc trạm không gian.
- Người lái tàu vũ trụ: Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này cũng dùng để chỉ người điều khiển hoặc thực hiện nhiệm vụ trên các phương tiện bay vào vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The astronaut floated in the space station. (Phi hành gia trôi nổi trong trạm không gian.)
- She dreamed of becoming an astronaut since childhood. (Cô ấy mơ ước trở thành phi hành gia từ nhỏ.)
- The astronauts conducted experiments on the International Space Station. (Các phi hành gia đã tiến hành thí nghiệm trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"astronaut suit": bộ đồ phi hành gia (bộ đồ bảo hộ dùng trong không gian).
- The astronaut suit is designed to protect against extreme temperatures. (Bộ đồ phi hành gia được thiết kế để bảo vệ khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.)
"astronaut training": huấn luyện phi hành gia (quá trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng không gian).
- Astronaut training includes simulations of zero gravity. (Huấn luyện phi hành gia bao gồm mô phỏng trạng thái không trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Astronautics (danh từ): ngành khoa học về du hành vũ trụ.
- She studied astronautics at university. (Cô ấy học ngành du hành vũ trụ tại đại học.)
- Astronautical (tính từ): thuộc về du hành vũ trụ.
- The astronautical engineering field is growing rapidly. (Lĩnh vực kỹ thuật du hành vũ trụ đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Cosmonaut: phi hành gia (thường dùng để chỉ phi hành gia người Nga).
- The Russians called their astronauts cosmonauts. (Người Nga gọi phi hành gia của họ là "cosmonaut".)
- Space traveler: người du hành vũ trụ (cách diễn đạt không chính thức hơn).
- He is a space traveler who visited the Moon. (Anh ấy là một người du hành vũ trụ đã đến Mặt Trăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "astronaut", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Train as an astronaut: huấn luyện để trở thành phi hành gia.
- She trained as an astronaut for five years. (Cô ấy đã huấn luyện để trở thành phi hành gia trong năm năm.)
- Work as an astronaut: làm việc với tư cách phi hành gia.
- He works as an astronaut for NASA. (Anh ấy làm việc với tư cách phi hành gia cho NASA.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "astronaut", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh:
- "Like an astronaut in space": như một phi hành gia trong không gian (ám chỉ sự cô lập hoặc tự do).
- He felt like an astronaut in space, floating without direction. (Anh ấy cảm thấy như một phi hành gia trong không gian, trôi nổi không phương hướng.)